Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kampol Pathomakkakul

Ratchaburi FCThủ mônTHA
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Kampol Pathomakkakul là thủ môn 34 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Ratchaburi FC.

Tiểu sử Kampol Pathomakkakul

Kampol Pathomakkakul là thủ môn của câu lạc bộ Ratchaburi FC, quốc tịch Thailand, hiện 34 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 79 kg và chân thuận là chân phải. Ở mùa 2027, Kampol Pathomakkakul có 15 trận ra sân với 1350 phút thi đấu, 44 lần cứu thua và điểm trung bình 6,71. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, cao nhất đạt 200 nghìn € (2026), còn hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 5 giải

15Trận ra sân
15Đá chính
1.350Phút
44Cứu thua
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp châu Á2027—000000——00—
VĐQG Thái Lan2026-2027—55450233560%100%007,24
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—2218042256%66%006,12
ASEAN Hyundai Cup2026—77630166855%100%006,59
FIFA ASEAN Cup2026—119010184%—006,11

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp châu Á · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,24

Thủ môn

Cứu thua
23
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/137 (60%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
43/96 (44%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/5 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,12

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/76 (56%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/47 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

ASEAN Hyundai Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,59

Thủ môn

Cứu thua
16
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
1/2
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/172 (55%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
41/116 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,11

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/26 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kampol Pathomakkakul · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Thái Lan@ Singha Chiangrai UnitedT 2-19042117/2702/2—7,16
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Kyoto SangaB 0-19040122/4102/2—6,86
09/10/2026VĐQG Thái Lanvs Sukhothai FCT 6-09040223/3302/2—6,94
05/10/2026FIFA ASEAN Cup@ IndonesiaH 1-1dự bị000—0———
02/10/2026FIFA ASEAN Cupvs PhilippinesB 1-29010022/260——6,11
29/09/2026FIFA ASEAN Cupvs Việt NamT 2-0dự bị000—0———
26/09/2026FIFA ASEAN Cup@ PakistanT 4-0dự bị000—0———
20/09/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCH 1-19061013/220——7,67
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Shanghai PortB 4-69002021/3500/1—5,39
11/09/2026VĐQG Thái Lanvs True Bangkok UnitedT 1-09040012/3211/1—6,97

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/20162375 nghìn €
16/07/20162375 nghìn €
23/02/20172475 nghìn €
02/07/20172475 nghìn €
11/02/201825125 nghìn €
02/07/201825100 nghìn €
20/02/201926150 nghìn €
11/03/202027100 nghìn €
24/01/202128100 nghìn €
09/01/202229150 nghìn €
14/08/202230200 nghìn €
22/01/202330200 nghìn €
24/09/202331200 nghìn €
25/02/202431200 nghìn €
25/08/202432200 nghìn €
01/05/202532200 nghìn €
21/12/202533200 nghìn €
14/05/202633200 nghìn €
22/09/202634175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực46
  • Chỉ số 156
  • Chỉ số 242
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com