Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ekanit Panya

Ratchaburi FCTiền vệTHA
27Tuổi
169Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Ekanit Panya là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Ratchaburi FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
486Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,74Bàn/90 phút
121Phút/bàn
10/17Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—5532830011783%41%007,43
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—211251004281%35%006,67
Cúp Shopee2026-2027—10330002193%50%007,40

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 328 phút · điểm TB 7,43

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/135 (83%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/12 (33%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/24 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/58 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/14 (35%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 7,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/16 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ekanit Panya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Thái Lan@ Singha Chiangrai UnitedT 2-1640032126/3001/3—6,82
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Kyoto SangaB 0-1900020032/4215/12—6,46
09/10/2026VĐQG Thái Lanvs Sukhothai FCT 6-0632033219/2412/6—9,60
07/10/2026Cúp Shopeevs TP.HCMH 1-1330021215/1603/6—7,40
20/09/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCH 1-1651031127/3116/6—8,20
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Shanghai PortB 4-6351022115/1600/2—6,89
11/09/2026VĐQG Thái Lanvs True Bangkok UnitedT 1-0720010125/3100/4—6,37
06/09/2026VĐQG Thái Lan@ Ayutthaya UnitedB 1-2640011116/1901/5—6,16
24/05/2026Cúp Liên đoàn Tháivs Port FCB 0-1dự bị00000—0———
10/05/2026VĐQG Thái Lanvs PT Prachuap FCT 3-017011026/711/2—7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/20161625 nghìn €
16/07/20161625 nghìn €
20/02/201919100 nghìn €
11/03/202020350 nghìn €
07/04/202020325 nghìn €
24/01/202121500 nghìn €
09/01/202222400 nghìn €
14/08/202222350 nghìn €
22/01/202323350 nghìn €
27/07/202323350 nghìn €
21/02/202424450 nghìn €
11/06/202424500 nghìn €
09/12/202425450 nghìn €
25/06/202525375 nghìn €
21/12/202526350 nghìn €
14/05/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026BG Pathum UnitedRatchaburi FCChuyển nhượng—
29/06/2025Ehime FCBG Pathum UnitedCho mượn—
19/01/2025BG Pathum UnitedEhime FCChuyển nhượng—
05/01/2025Muangthong UnitedBG Pathum UnitedHết hạn mượn 0.835M €835 nghìn €
30/12/2024Urawa Red DiamondsMuangthong UnitedCho mượn—
23/07/2023Muangthong UnitedUrawa Red DiamondsChuyển nhượng—
05/07/2022Singha Chiangrai UnitedMuangthong UnitedHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
30/05/2022Chiangmai United FCSingha Chiangrai UnitedCho mượn—
01/01/2022Singha Chiangrai UnitedChiangmai United FCChuyển nhượng—
16/07/2019Chiangmai FCSingha Chiangrai UnitedCho mượn—
12/02/2019Singha Chiangrai UnitedChiangmai FCChuyển nhượng—
29/11/2018Chiangmai FCSingha Chiangrai UnitedCho mượn—
01/01/2018Singha Chiangrai UnitedChiangmai FCChuyển nhượng—
29/11/2017Chiangrai City FCSingha Chiangrai UnitedCho mượn—
16/02/2017Singha Chiangrai UnitedChiangrai City FCChuyển nhượng—
31/12/2014Singha Chiangrai United U18Singha Chiangrai UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh45
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com