
Gornik Zabrze
Phong độ: HHHHT
Gornik Zabrze sẽ gặp KS Wieczysta Krakow lúc 23:30 ngày 07/11/2026 tại VĐQG Ba Lan.
Gornik Zabrze gặp KS Wieczysta Krakow: lịch, đội hình, thống kê
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 1 | 1.97 | 1.82 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 1 | 1.97 | 1.82 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (28 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Năm sinh |
|---|---|---|---|
| 1 | Philipp·Schulze | Thủ môn | 2003 |
| 29 | Wiktor Kania | Thủ môn | 2009 |
| 92 | Piotr Pietryga | Thủ môn | 2002 |
| 99 | Tomasz Loska | Thủ môn | 1996 |
| 2 | patryk warczak | Hậu vệ | 2003 |
| 4 | Paweł Bochniewicz | Hậu vệ | 1996 |
| 6 | Malthe Hojholt | Hậu vệ | 2001 |
| 20 | Josema | Hậu vệ | 1996 |
| 21 | Ondrej Zmrzly | Hậu vệ | 1999 |
| 26 | Rafał Janicki | Hậu vệ | 1992 |
| 61 | Michal Sáček | Hậu vệ | 1996 |
| 64 | Erik Janža | Hậu vệ | 1993 |
| — | Marcel Kalemba | Tiền vệ | 2005 |
| 8 | Paulo Bernardo | Tiền vệ | 2002 |
| 14 | Jarosław Kubicki | Tiền vệ | 1995 |
| 18 | Lukáš Sadílek | Tiền vệ | 1996 |
| 24 | Ksawery Semik | Tiền vệ | 2008 |
| 28 | Bastien Donio | Tiền vệ | 2005 |
| 66 | Maximilian Dietz | Tiền vệ | 2002 |
| 82 | Kacper Urbanski | Tiền vệ | 2004 |
| 7 | Yvan Ikia Dimi | Tiền đạo | 2004 |
| 9 | Janis Antiste | Tiền đạo | 2002 |
| 11 | Erik Prekop | Tiền đạo | 1997 |
| 19 | Peter Federico González Carmona | Tiền đạo | 2002 |
| 23 | Sondre Liseth | Tiền đạo | 1997 |
| 27 | Zeidane Inoussa | Tiền đạo | 2002 |
| 33 | Maksym Khlan | Tiền đạo | 2003 |
| 34 | Bruno Durdov | Tiền đạo | 2007 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Gornik Zabrze là khi nào?
- Gornik Zabrze gặp KS Wieczysta Krakow trên sân nhà lúc 23:30 ngày 07/11/2026, giải VĐQG Ba Lan.
- Gornik Zabrze đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Gornik Zabrze 1 thắng, 4 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 31/10/2026 hòa Legia Warszawa 0-0 (VĐQG Ba Lan).
- Đội hình Gornik Zabrze có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Gornik Zabrze có 28 cầu thủ, tuổi trung bình 25,4, tổng giá trị 32,5 triệu €; đắt giá nhất là Maksym Khlan (tiền đạo, 5,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Gornik Zabrze?
- HLV trưởng là Michal Gasparik (SVK); sân nhà Arena Zabrze tại Zabrze, sức chứa 24.563 chỗ.
- Gornik Zabrze có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 1 cầu thủ Gornik Zabrze hiện vắng mặt: Michal Sáček.
- Thành tích Gornik Zabrze mùa này tại VĐQG Ba Lan?
- Tại VĐQG Ba Lan, Gornik Zabrze đã đá 13 trận, ghi 21 bàn, thủng lưới 11 (trung bình 1,62 bàn ghi/trận); sút 206 lần, 61 trúng đích; chuyền chính xác 81%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:54 04/11/2026 (giờ Việt Nam).