
Josema là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Gornik Zabrze.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
990Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 80% | 58% | 2 | 0 | 6,66 |
| Siêu cúp Ba Lan | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 87% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 393/491 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 48/106 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 58
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/72 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Siêu cúp Ba Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/55 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/8 (87%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/58 | 0 | 2/6 | — | 6,21 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/31 | 1 | 4/8 | — | 6,37 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 49/63 | 2 | 9/11 | — | 7,46 |
| 16/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/54 | 1 | 5/6 | — | 6,97 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/53 | 3 | 5/8 | — | 7,44 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 1 | 6/10 | V | 6,16 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/31 | 1 | 2/2 | — | 5,95 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 59/71 | 2 | 3/10 | — | 7,01 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AS Monaco | B 1-4 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27/29 | 0 | 1/3 | — | 6,15 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AS Monaco | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 47/53 | 1 | 3/6 | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/08/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/05/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/01/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/07/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/01/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 13/06/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 12/10/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 06/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 19/09/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 25/09/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Ruch Chorzow | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | CD Leganes | Ruch Chorzow | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2022 | Elche CF | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Real Valladolid CF | Elche CF | Cho mượn | — |
| 25/01/2022 | Elche CF | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Extremadura UD | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2019 | Cordoba | Extremadura UD | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Gimnastic de Tarragona | Cordoba | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Cordoba | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Sochaux | Cordoba | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Cordoba | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2017 | Almeria B | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Real Murcia | Almeria B | Cho mượn | — |
| 08/01/2017 | Almeria B | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Almeria U19 | Almeria B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy43
- Sức mạnh71
- Thể lực55