Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Josema

Gornik ZabrzeHậu vệESP
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Josema là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Gornik Zabrze.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
990Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—10109001004280%58%206,66
Siêu cúp Ba Lan2026—11900000087%87%006,61

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
393/491 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
48/106 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
24
Phá bóng
58
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/72 (58%)
Không chiến thắng / thua
16 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
111
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Siêu cúp Ba Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/55 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/8 (87%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Josema · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceH 1-1900000147/5802/6—6,21
11/10/2026VĐQG Ba Lan@ Jagiellonia BialystokT 3-1900010024/3114/8—6,37
20/09/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinH 0-0900010149/6329/11—7,46
16/09/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceT 2-0900000041/5415/6—6,97
12/09/2026VĐQG Ba Lanvs Lech PoznanT 2-1900000047/5335/8—7,44
06/09/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowT 1-0900000023/3116/10V6,16
03/09/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaT 2-1900011020/3112/2—5,95
30/08/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceB 2-3901011059/7123/10—7,01
27/08/2026Cúp C3 châu Âu@ AS MonacoB 1-4450111127/2901/3—6,15
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs AS MonacoB 2-3900021047/5313/6—6,91

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/201720100 nghìn €
16/08/201721100 nghìn €
31/12/201721200 nghìn €
29/05/201821200 nghìn €
07/01/201922300 nghìn €
18/02/201922300 nghìn €
28/06/201923300 nghìn €
19/12/201923300 nghìn €
22/07/202024300 nghìn €
07/10/202024300 nghìn €
04/01/2021241,0 triệu €
09/06/2021251,0 triệu €
29/12/202125800 nghìn €
28/06/202226800 nghìn €
28/12/202226800 nghìn €
13/06/202327800 nghìn €
12/10/202327700 nghìn €
19/12/202327600 nghìn €
06/06/202428500 nghìn €
19/09/202428400 nghìn €
08/12/202428400 nghìn €
05/06/202529400 nghìn €
25/09/202529500 nghìn €
07/12/202529600 nghìn €
03/06/202629800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Ruch ChorzowGornik ZabrzeChuyển nhượng—
31/01/2024CD LeganesRuch ChorzowChuyển nhượng—
11/08/2022Elche CFCD LeganesChuyển nhượng—
29/06/2022Real Valladolid CFElche CFCho mượn—
25/01/2022Elche CFReal Valladolid CFChuyển nhượng—
30/01/2020Extremadura UDElche CFChuyển nhượng—
15/07/2019CordobaExtremadura UDChuyển nhượng—
29/06/2019Gimnastic de TarragonaCordobaCho mượn—
30/01/2019CordobaGimnastic de TarragonaChuyển nhượng—
30/12/2018SochauxCordobaCho mượn—
30/06/2018CordobaSochauxChuyển nhượng—
01/07/2017Almeria BCordobaChuyển nhượng—
29/06/2017Real MurciaAlmeria BCho mượn—
08/01/2017Almeria BReal MurciaChuyển nhượng—
30/06/2015Almeria U19Almeria BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy43
  • Sức mạnh71
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com