
Lukáš Sadílek là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Gornik Zabrze.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
397Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
397Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 307 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | 57% | 0 | 0 | 6,45 |
| Siêu cúp Ba Lan | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 80% | 66% | 0 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 307 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/116 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/26 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Siêu cúp Ba Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/31 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,57 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 2/5 | — | 6,13 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/3 | — | 5,87 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | B 2-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 1 | 1/1 | — | 6,57 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AS Monaco | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 1 | 2/5 | — | 6,35 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AS Monaco | B 2-3 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/21 | 2 | 3/6 | — | 6,22 |
| 17/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/30 | 0 | 6/7 | — | 7,54 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ferencvarosi TC | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 02/08/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/11/2016 | 20 | 225 nghìn € |
| 09/06/2017 | 21 | 225 nghìn € |
| 20/12/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/07/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/12/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 24/06/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 06/12/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/07/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/12/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/04/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 24/06/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 25 | 1,1 triệu € |
| 25/12/2021 | 25 | 1,4 triệu € |
| 21/06/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 13/12/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 1,8 triệu € |
| 04/06/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 29 | 1,3 triệu € |
| 03/06/2026 | 30 | 1,5 triệu € |
| 05/10/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | AC Sparta Praha | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | 1.FC Slovácko | AC Sparta Praha | Hết hạn mượn 0.81M € | 810 nghìn € |
| 29/06/2017 | FK Banik Sokolov | 1.FC Slovácko | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | 1.FC Slovácko | FK Banik Sokolov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Slovacko U19 | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | 1.FC Slovacko U17 | Slovacko U19 | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2011 | FK Banik Ostrava Youth | 1.FC Slovacko U17 | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2009 | — | FK Banik Ostrava Youth | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2007 | FC Slovacka Slavia Uherske Hradiste Youth | — | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2007 | FK Ostrozska Nova Ves Youth | FC Slovacka Slavia Uherske Hradiste Youth | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2004 | — | FK Ostrozska Nova Ves Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật51
- Tư duy56
- Sức mạnh49
- Thể lực39