
Peter Federico González Carmona
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Peter Federico González Carmona là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch DOM, hiện khoác áo Gornik Zabrze.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
619Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
154Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 619 | 4 | 0 | 0 | 19 | 6 | 81% | 41% | 2 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 619 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/19
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 170/209 (81%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/24 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/75 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 33
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 23/25 | 1 | 2/3 | — | 6,63 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | T 3-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/17 | 1 | 2/3 | — | 6,09 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Nicaragua | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/36 | 0 | 4/10 | V | 6,02 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Haiti | B 1-4 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 14/18 | 2 | 4/6 | — | 7,20 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Trinidad và Tobago | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 18/23 | 0 | 3/7 | — | 6,80 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Nicaragua | T 3-2 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 15/18 | 1 | 5/9 | — | 7,00 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/25 | 0 | 5/11 | — | 6,26 |
| 16/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 3 | 19/23 | 1 | 1/12 | — | 9,35 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 8/12 | — | 6,47 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/2 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2020 | 18 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 700 nghìn € |
| 20/03/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
| 05/10/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Getafe | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Real Valladolid CF | Getafe | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Getafe | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Real Madrid Castilla | Getafe | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Valencia CF | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Real Madrid Castilla | Valencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Real Madrid Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật55
- Tư duy53
- Sức mạnh37
- Thể lực44