Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maximilian Dietz

Gornik ZabrzeTiền vệUSA
24Tuổi
188Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Maximilian Dietz là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Gornik Zabrze.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
122Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—421220000090%37%106,32

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/103 (90%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/14 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maximilian Dietz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceH 1-1dự bị00000—0———
16/09/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceT 2-0dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Ba Lanvs Lech PoznanT 2-1dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowT 1-0dự bị00000—0———
03/09/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaT 2-1dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceB 2-360000011/1300/1—5,47
27/08/2026Cúp C3 châu Âu@ AS MonacoB 1-4450000013/1700/2V5,53
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs AS MonacoB 2-3900000036/3814/6V6,33
17/08/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowT 2-1100000—0——6,10
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Ferencvarosi TCH 1-1900010043/4837/10—6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20211975 nghìn €
29/12/20211975 nghìn €
31/05/20222075 nghìn €
05/10/202220100 nghìn €
29/12/202220125 nghìn €
27/06/202321200 nghìn €
19/10/202321900 nghìn €
14/12/2023211,5 triệu €
21/03/2024222,5 triệu €
05/06/2024222,5 triệu €
18/12/2024222,5 triệu €
18/06/2025232,0 triệu €
15/12/2025231,8 triệu €
12/03/2026241,5 triệu €
31/05/2026241,2 triệu €
05/10/2026241,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026SpVgg Greuther FürthGornik ZabrzeHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2023Furth IISpVgg Greuther FürthChuyển nhượng—
03/07/2022SC Freiburg IIFurth IIChuyển nhượng—
30/06/2021SC Freiburg U19SC Freiburg IIChuyển nhượng—
30/06/2019SC Freiburg U17SC Freiburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2017FSV Frankfurt YouthSC Freiburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2015Eintracht Frankfurt AMFSV Frankfurt YouthChuyển nhượng—
30/06/2010SG Bornheim/GW YouthEintracht Frankfurt AMChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy45
  • Sức mạnh49
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com