
Bastien Donio là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Gornik Zabrze.
Tiểu sử Bastien Donio
Bastien Donio là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Gornik Zabrze, mang quốc tịch France, hiện 21 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 22/09/2005 và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 3 trận ở VĐQG Ba Lan với 35 phút thi đấu và điểm trung bình 6,27. Cầu thủ cũng có 1 trận tại Siêu cúp Ba Lan. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 300 nghìn €, cao nhất đạt 400 nghìn € vào năm 2025, hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2025, từ Bresse Péronnas 01 sang Gornik Zabrze.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
85Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 85% | 0 | 0 | 6,27 |
| Siêu cúp Ba Lan | 2026 | — | 1 | 0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96% | 33% | 1 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/17 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Siêu cúp Ba Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/28 (96%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 5,84 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ferencvarosi TC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | T 3-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 5 | 6/6 | — | 6,69 |
| 06/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 2/2 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 25/05/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 20 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Bresse Péronnas 01 | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Football Bourg-en-Bresse Péronnas 01 U19 | Bresse Péronnas 01 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Football Bourg-en-Bresse Péronnas 01 U17 | Football Bourg-en-Bresse Péronnas 01 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Aix FC Jugend | Football Bourg-en-Bresse Péronnas 01 U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật49
- Tư duy56
- Sức mạnh51
- Thể lực42