
Michal Sáček là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Gornik Zabrze.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
899Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 719 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 56% | 2 | 0 | 6,63 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 100% | 0 | 0 | 6,50 |
| Siêu cúp Ba Lan | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 44% | 1 | 0 | 5,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 719 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 276/322 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/14 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/27 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/65 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 21
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/28 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Siêu cúp Ba Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/42 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Anh | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Tây Ban Nha | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 4 | 5/5 | — | 6,50 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Anh | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Croatia | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/48 | 3 | 5/7 | — | 6,75 |
| 16/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/29 | 3 | 6/8 | — | 6,96 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/45 | 1 | 2/7 | V | 5,97 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/30 | 3 | 6/12 | V | 6,45 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 2 | 3/6 | — | 6,33 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/47 | 3 | 5/9 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 15/10/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 18/12/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/04/2017 | 20 | 600 nghìn € |
| 09/06/2017 | 20 | 1,0 triệu € |
| 06/10/2017 | 21 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2017 | 21 | 1,2 triệu € |
| 13/07/2018 | 21 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2018 | 22 | 1,2 triệu € |
| 24/06/2019 | 22 | 1,3 triệu € |
| 24/09/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 06/12/2019 | 23 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,4 triệu € |
| 09/07/2020 | 23 | 1,7 triệu € |
| 26/12/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 24/06/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 25/12/2021 | 25 | 2,2 triệu € |
| 21/06/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 13/12/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2023 | 26 | 900 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 06/06/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 08/12/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 25/09/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Jagiellonia Bialystok | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2023 | AC Sparta Praha | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sparta Praha B | AC Sparta Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Sparta Praha U19 | Sparta Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2013 | FK Hodonin Youth | Sparta Praha U19 | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2011 | TJ Tatran Bohunice Youth | FK Hodonin Youth | Chuyển nhượng | — |
| 18/03/2008 | MSK Breclav Youth | TJ Tatran Bohunice Youth | Chuyển nhượng | — |
| 05/04/2007 | FC Hustopece Youth | MSK Breclav Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh66
- Thể lực46