Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michal Sáček

Gornik ZabrzeHậu vệCZE
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Michal Sáček là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Gornik Zabrze.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
899Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—887190001085%56%206,63
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—11900000092%100%006,50
Siêu cúp Ba Lan2026—11900000083%44%105,48

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 719 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
276/322 (85%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/14 (35%)
Chuyền dài chính xác
7/27 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
14
Phá bóng
30
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/65 (56%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 21
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/28 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/5 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Siêu cúp Ba Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/42 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michal Sáček · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AnhB 0-3dự bị00000—0———
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Tây Ban NhaB 1-3900000026/2845/5—6,50
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AnhB 0-2dự bị00000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs CroatiaB 1-2dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinH 0-0900000138/4835/7—6,75
16/09/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceT 2-0900010123/2936/8—6,96
12/09/2026VĐQG Ba Lanvs Lech PoznanT 2-1900000137/4512/7V5,97
06/09/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowT 1-0900000124/3036/12V6,45
03/09/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaT 2-1900000025/3123/6—6,33
30/08/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceB 2-3900000042/4735/9—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,3 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,7 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,2 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20162026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/08/201619200 nghìn €
15/10/201620500 nghìn €
18/12/201620500 nghìn €
10/04/201720600 nghìn €
09/06/2017201,0 triệu €
06/10/2017211,2 triệu €
20/12/2017211,2 triệu €
13/07/2018211,2 triệu €
29/12/2018221,2 triệu €
24/06/2019221,3 triệu €
24/09/2019231,5 triệu €
06/12/2019231,8 triệu €
07/04/2020231,4 triệu €
09/07/2020231,7 triệu €
26/12/2020242,0 triệu €
24/06/2021242,0 triệu €
25/12/2021252,2 triệu €
21/06/2022252,0 triệu €
13/12/2022261,5 triệu €
29/03/2023261,2 triệu €
08/06/202326900 nghìn €
28/12/202327900 nghìn €
06/06/2024271,2 triệu €
08/12/2024281,5 triệu €
05/06/2025281,5 triệu €
25/09/2025291,0 triệu €
07/12/202529800 nghìn €
03/06/202629800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Jagiellonia BialystokGornik ZabrzeChuyển nhượng—
01/02/2023AC Sparta PrahaJagiellonia BialystokChuyển nhượng—
30/06/2016Sparta Praha BAC Sparta PrahaChuyển nhượng—
30/06/2015Sparta Praha U19Sparta Praha BChuyển nhượng—
01/08/2013FK Hodonin YouthSparta Praha U19Chuyển nhượng—
10/08/2011TJ Tatran Bohunice YouthFK Hodonin YouthChuyển nhượng—
18/03/2008MSK Breclav YouthTJ Tatran Bohunice YouthChuyển nhượng—
05/04/2007FC Hustopece YouthMSK Breclav YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh66
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com