Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Malthe Hojholt

Gornik ZabrzeHậu vệDEN
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Malthe Hojholt là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Gornik Zabrze.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
289Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—432890002091%53%106,79

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 289 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
161/176 (91%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
12
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/28 (53%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Malthe Hojholt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceH 1-1900000369/7317/11—7,20
11/10/2026VĐQG Ba Lan@ Jagiellonia BialystokT 3-1900010029/3313/8V6,23
20/09/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinH 0-0900010052/5823/7—6,80
16/09/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceT 2-0190000011/1212/2—6,91
12/09/2026VĐQG Ba Lanvs Lech PoznanT 2-1dự bị00000—0———
24/05/2026Serie A@ LazioB 1-2450000031/3422/3—6,59
17/05/2026Serie Avs NapoliB 0-3900000031/3900/1—5,97
10/05/2026Serie A@ CremoneseB 0-325000001/200/3V5,56
02/05/2026Serie Avs LecceB 1-2dự bị00000—0———
25/04/2026Serie A@ ParmaB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20181725 nghìn €
30/07/202019100 nghìn €
22/12/202019150 nghìn €
03/06/202120350 nghìn €
05/10/202120600 nghìn €
27/12/2021201,0 triệu €
19/06/2022211,0 triệu €
21/12/202221800 nghìn €
25/06/202322800 nghìn €
20/12/202322800 nghìn €
17/06/2024231,0 triệu €
22/12/2024231,0 triệu €
16/03/2025231,4 triệu €
01/06/2025241,2 triệu €
22/12/2025241,2 triệu €
28/05/2026251,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026PisaGornik ZabrzeHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
12/08/2024AalborgPisaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
06/01/2020Aalborg BK U19AalborgChuyển nhượng—
30/06/2018Aalborg BK YouthAalborg BK U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh42
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com