
Malthe Hojholt là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Gornik Zabrze.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
289Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 289 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 91% | 53% | 1 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 289 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/176 (91%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/28 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 69/73 | 1 | 7/11 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/33 | 1 | 3/8 | V | 6,23 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/58 | 2 | 3/7 | — | 6,80 |
| 16/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 2/2 | — | 6,91 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Serie A | @ Lazio | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 2 | 2/3 | — | 6,59 |
| 17/05/2026 | Serie A | vs Napoli | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 0 | 0/1 | — | 5,97 |
| 10/05/2026 | Serie A | @ Cremonese | B 0-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | V | 5,56 |
| 02/05/2026 | Serie A | vs Lecce | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Serie A | @ Parma | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 17 | 25 nghìn € |
| 30/07/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/12/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/06/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 05/10/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 19/06/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 17/06/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 16/03/2025 | 23 | 1,4 triệu € |
| 01/06/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 28/05/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Pisa | Gornik Zabrze | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 12/08/2024 | Aalborg | Pisa | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 06/01/2020 | Aalborg BK U19 | Aalborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Aalborg BK Youth | Aalborg BK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh42
- Thể lực46