
Kacper Urbanski là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Gornik Zabrze.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
15Trận ra sân
11Đá chính
982Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
245Phút/bàn
9/26Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 867 | 4 | 3 | 1 | 23 | 9 | 87% | 47% | 0 | 0 | 6,38 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 42 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 85% | 0 | 0 | 6,24 |
| Siêu cúp Ba Lan | 2026 | — | 1 | 1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 76% | 33% | 0 | 0 | 7,01 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 867 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/23
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 14/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 396/452 (87%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 4/29 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/31 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/99 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 40
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 135
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/37 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Siêu cúp Ba Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/17 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/03/2025
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 61/65 | 2 | 4/12 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | T 3-1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bosnia và Herzegovina | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/1 | — | 6,18 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Rumani | T 6-0 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/23 | 1 | 3/4 | — | 6,65 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thụy Điển | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 2/2 | — | 5,88 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bosnia và Herzegovina | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/21 | 0 | 1/7 | — | 7,01 |
| 16/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 34/35 | 0 | 5/8 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | T 2-1 | 88 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 31/35 | 0 | 4/8 | — | 7,46 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 36/46 | 0 | 4/10 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/01/2021 | 16 | 200 nghìn € |
| 02/02/2022 | 17 | 200 nghìn € |
| 26/09/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 10/11/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 14/06/2023 | 18 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 19 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 19 | 7,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 20 | 7,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 20 | 6,0 triệu € |
| 25/09/2025 | 21 | 4,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 21 | 3,5 triệu € |
| 25/03/2026 | 21 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 22 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Legia Warszawa | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2025 | Bologna | Legia Warszawa | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/06/2025 | Monza | Bologna | Cho mượn | — |
| 24/01/2025 | Bologna | Monza | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2022 | Bologna U19 | Bologna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Lechia Gdansk | Bologna U19 | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 29/06/2021 | Bologna U17 | Lechia Gdansk | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Lechia Gdansk | Bologna U17 | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 19/12/2019 | Lechia Gdansk U19 | Lechia Gdansk | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh35
- Thể lực36