
Jarosław Kubicki là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Gornik Zabrze.
Tiểu sử Jarosław Kubicki
Jarosław Kubicki là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Gornik Zabrze, mang quốc tịch Poland và hiện 31 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 07/08/1995, cao 179 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 565 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,47. Trong Siêu cúp Ba Lan 2026, cầu thủ có 1 trận ra sân. Giá trị thị trường hiện tại là 600 nghìn €, cao nhất từng được ghi nhận là 1,0 triệu € (2022), hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
570Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
570Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 530 | 1 | 0 | 1 | 5 | 1 | 87% | 28% | 2 | 0 | 6,54 |
| Siêu cúp Ba Lan | 2026 | — | 1 | 1 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | — | 0 | 0 | 5,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 530 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 198/226 (87%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/49 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Siêu cúp Ba Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 5,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/14 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,35 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 32/38 | 1 | 1/8 | V | 7,30 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 35/40 | 0 | 3/8 | — | 6,67 |
| 16/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | T 2-0 | 84 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 31/31 | 1 | 2/5 | — | 7,63 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/46 | 2 | 4/10 | V | 6,38 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/27 | 0 | 1/6 | — | 5,97 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 2/8 | — | 6,09 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | B 2-3 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/16 | 1 | 1/4 | — | 5,95 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AS Monaco | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AS Monaco | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/06/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/01/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/03/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 23/07/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 20/01/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 04/07/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 15/01/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 02/07/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 24/01/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 750 nghìn € |
| 14/01/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 525 nghìn € |
| 17/08/2020 | 25 | 650 nghìn € |
| 18/01/2021 | 25 | 750 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 750 nghìn € |
| 14/10/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 30/12/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 06/04/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 13/06/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 28/09/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 15/11/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 29/03/2023 | 27 | 550 nghìn € |
| 08/06/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 05/10/2023 | 28 | 550 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 550 nghìn € |
| 06/06/2024 | 28 | 550 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 05/06/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh51
- Thể lực43