
Erik Janža là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Gornik Zabrze.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
20Trận ra sân
18Đá chính
1.547Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 699 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 80% | 56% | 0 | 0 | 7,04 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 55% | 2 | 0 | 6,16 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 5 | 422 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 73% | 53% | 0 | 0 | 6,40 |
| Siêu cúp Ba Lan | 2026 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 50% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 699 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 278/346 (80%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 20/61 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/38 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/60 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 129
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/176 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/18 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/24 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/27 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 422 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/165 (73%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/21 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/36 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/26 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Siêu cúp Ba Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/32 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 44/51 | 4 | 7/10 | — | 8,50 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/48 | 3 | 5/7 | — | 7,00 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Scotland | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/50 | 2 | 7/13 | V | 6,14 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thụy Sĩ | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/19 | 2 | 3/5 | V | 5,12 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bắc Macedonia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 49/62 | 0 | 2/6 | — | 6,62 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Scotland | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/45 | 0 | 3/3 | — | 6,77 |
| 16/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 1 | 1/4 | — | 6,62 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | T 2-1 | 83 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 28/34 | 0 | 3/8 | — | 6,83 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/20 | 2 | 6/10 | — | 6,39 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 32/39 | 1 | 1/2 | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/01/2011 | 17 | 75 nghìn € |
| 19/07/2011 | 18 | 200 nghìn € |
| 08/12/2011 | 18 | 350 nghìn € |
| 06/06/2012 | 18 | 400 nghìn € |
| 09/03/2013 | 19 | 400 nghìn € |
| 21/07/2013 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/12/2013 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/09/2014 | 21 | 500 nghìn € |
| 31/01/2015 | 21 | 750 nghìn € |
| 10/08/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/01/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/12/2016 | 23 | 650 nghìn € |
| 09/06/2017 | 23 | 650 nghìn € |
| 12/11/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 25/04/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 24/09/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 10/03/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 14/01/2020 | 26 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 525 nghìn € |
| 17/08/2020 | 27 | 750 nghìn € |
| 18/01/2021 | 27 | 750 nghìn € |
| 20/05/2021 | 27 | 850 nghìn € |
| 14/10/2021 | 28 | 700 nghìn € |
| 30/12/2021 | 28 | 700 nghìn € |
| 13/06/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 28/09/2022 | 29 | 850 nghìn € |
| 15/11/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 28/12/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 27/03/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 06/06/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 08/12/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 05/06/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 07/12/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2019 | NK Osijek | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2018 | FC Viktoria Plzeň | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Pafos FC | FC Viktoria Plzeň | Cho mượn | — |
| 12/07/2017 | FC Viktoria Plzeň | Pafos FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Maribor | FC Viktoria Plzeň | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 06/01/2015 | NK Domžale | Maribor | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2013 | NS Mura | NK Domžale | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Ns Mura U19 | NS Mura | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật53
- Tư duy49
- Sức mạnh61
- Thể lực47