
Paweł Bochniewicz là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Gornik Zabrze.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
120Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 57% | 0 | 0 | 6,81 |
| Siêu cúp Ba Lan | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/68 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Siêu cúp Ba Lan · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AS Monaco | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 0/4 | — | 5,59 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AS Monaco | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/2 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/04/2013 | 17 | 75 nghìn € |
| 28/01/2014 | 17 | 75 nghìn € |
| 14/07/2014 | 18 | 250 nghìn € |
| 16/06/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 31/07/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/10/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/12/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/07/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 24/01/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 14/01/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 450 nghìn € |
| 17/08/2020 | 24 | 750 nghìn € |
| 13/10/2020 | 24 | 750 nghìn € |
| 05/01/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 03/10/2021 | 25 | 2,2 triệu € |
| 04/01/2022 | 25 | 2,2 triệu € |
| 07/06/2022 | 26 | 2,2 triệu € |
| 10/11/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 22/06/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 27 | 3,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 01/12/2025 | 29 | 1,8 triệu € |
| 25/03/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 30 | 700 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | SC Heerenveen | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2020 | Gornik Zabrze | SC Heerenveen | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 04/07/2019 | Udinese | Gornik Zabrze | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2019 | Gornik Zabrze | Udinese | Cho mượn | — |
| 17/01/2018 | Udinese | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Udinese U19 | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Recreativo Huelva | Udinese U19 | Cho mượn | — |
| 07/07/2015 | Udinese U19 | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Reggina | Udinese U19 | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2013 | Reggina Primavera | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2013 | Reggina 1914 Youth | Reggina Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2012 | Stal Mielec U19 | Reggina 1914 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh69
- Thể lực58