Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ondrej Zmrzly

Gornik ZabrzeHậu vệCZE
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Ondrej Zmrzly là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Gornik Zabrze.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
5Đá chính
530Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—1054770007175%40%106,41
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—20290000077%66%006,18
Siêu cúp Ba Lan2026—10240000075%—006,01

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 477 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
157/207 (75%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
6/16 (37%)
Chuyền dài chính xác
7/25 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
28
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/45 (40%)
Không chiến thắng / thua
5 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/18 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Siêu cúp Ba Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/16 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ondrej Zmrzly · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceH 1-1900030025/3424/10—6,01
11/10/2026VĐQG Ba Lan@ Jagiellonia BialystokT 3-1900000222/3200/4V5,83
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AnhB 0-322000009/1100/1—5,88
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Tây Ban NhaB 1-3dự bị00000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AnhB 0-2dự bị00000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs CroatiaB 1-27000005/702/2—6,49
20/09/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinH 0-0900011141/5624/11—6,88
16/09/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceT 2-0260000010/1434/4—6,66
12/09/2026VĐQG Ba Lanvs Lech PoznanT 2-17000002/301/1—6,34
06/09/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowT 1-04001001/100/2—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 2,3 triệu €2024: 2,3 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,3 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/09/201920100 nghìn €
06/12/201920200 nghìn €
09/07/202021200 nghìn €
26/12/202021350 nghìn €
24/06/202122400 nghìn €
25/12/202122500 nghìn €
21/06/202223600 nghìn €
13/12/202223700 nghìn €
19/06/202324700 nghìn €
19/12/2023241,0 triệu €
04/06/2024252,3 triệu €
19/12/2024252,3 triệu €
31/03/2025252,0 triệu €
16/06/2025262,3 triệu €
22/09/2025262,0 triệu €
21/12/2025261,5 triệu €
03/06/2026271,5 triệu €
05/10/2026271,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SK Slavia PrahaGornik ZabrzeHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2026Gornik ZabrzeSK Slavia PrahaCho mượn—
24/02/2026SK Slavia PrahaGornik ZabrzeChuyển nhượng—
04/01/2024SK Sigma OlomoucSK Slavia PrahaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2019Sigma Olomouc BSK Sigma OlomoucChuyển nhượng—
30/06/2018Sigma Olomouc U19Sigma Olomouc BChuyển nhượng—
30/06/2016SK Sigma Olomouc U17Sigma Olomouc U19Chuyển nhượng—
30/06/2015SK Sigma Olomouc YouthSK Sigma Olomouc U17Chuyển nhượng—
14/09/2005SK Belkovice-Lastany YouthSK Sigma Olomouc YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy49
  • Sức mạnh53
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com