
Philipp·Schulze là thủ môn 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Gornik Zabrze.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
29Cứu thua
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 25 | 12 | 16 | 60% | 71% | 1 | 0 | 6,56 |
| Siêu cúp Ba Lan | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 75% | — | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,56
Thủ môn
- Cứu thua
- 25
- Đấm bóng
- 12
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 187/308 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 69/187 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Siêu cúp Ba Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,54
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/44 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/14 (21%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 18/25 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 19/29 | 0 | — | — | 6,95 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | H 0-0 | 90 | 3 | 1 | 3 | 24/31 | 0 | 1/1 | — | 7,16 |
| 16/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 20/39 | 0 | — | — | 6,22 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | T 2-1 | 90 | 0 | 2 | 0 | 19/29 | 0 | 1/1 | — | 6,32 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | T 1-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 14/35 | 0 | 0/1 | — | 5,94 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 2-1 | 90 | 2 | 2 | 0 | 15/25 | 0 | 1/1 | — | 6,38 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | B 2-3 | 90 | 5 | 1 | 0 | 11/23 | 0 | — | — | 6,40 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AS Monaco | B 1-4 | 90 | 2 | 1 | 0 | 22/29 | 0 | — | — | 5,99 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AS Monaco | B 2-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 16/25 | 0 | 0/1 | — | 5,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 21/12/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 08/06/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/11/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 21 | 225 nghìn € |
| 26/09/2024 | 21 | 275 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 22/12/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 18/03/2026 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SC Verl | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | VfL Wolfsburg | SC Verl | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | SC Verl | VfL Wolfsburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | VfL Wolfsburg | SC Verl | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Hallescher FC | VfL Wolfsburg | Cho mượn | — |
| 07/01/2024 | VfL Wolfsburg | Hallescher FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | VfL Wolfsburg U19 | VfL Wolfsburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | VfL Wolfsburg U17 | VfL Wolfsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | VfL Wolfsburg Youth | VfL Wolfsburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hannover 96 Youth | VfL Wolfsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực32
- Chỉ số 150
- Chỉ số 232
- Chỉ số 454
- Chỉ số 359