Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomasz Loska

Gornik ZabrzeThủ mônPOL
30Tuổi
189Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Tomasz Loska là thủ môn 30 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Gornik Zabrze.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—000000——00—
Siêu cúp Ba Lan2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Siêu cúp Ba Lan · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomasz Loska · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceH 1-1dự bị000—0———
11/10/2026VĐQG Ba Lan@ Jagiellonia BialystokT 3-1dự bị000—0———
20/09/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinH 0-0dự bị000—0———
16/09/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceT 2-0dự bị000—0———
12/09/2026VĐQG Ba Lanvs Lech PoznanT 2-1dự bị000—0———
06/09/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowT 1-0dự bị000—0———
03/09/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaT 2-1dự bị000—0———
30/08/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceB 2-3dự bị000—0———
27/08/2026Cúp C3 châu Âu@ AS MonacoB 1-4dự bị000—0———
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs AS MonacoB 2-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2016: —2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20132026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/04/20131750 nghìn €
16/01/201619—
01/03/20172150 nghìn €
04/07/201721100 nghìn €
15/01/201821500 nghìn €
02/07/201822500 nghìn €
24/01/201922400 nghìn €
28/06/201923400 nghìn €
14/01/202023200 nghìn €
23/02/202125300 nghìn €
29/06/202125400 nghìn €
30/12/202125350 nghìn €
06/04/202226250 nghìn €
13/06/202226200 nghìn €
17/11/202226200 nghìn €
04/04/202327350 nghìn €
15/06/202327350 nghìn €
04/12/202327350 nghìn €
20/06/202428350 nghìn €
08/12/202428250 nghìn €
05/06/202529250 nghìn €
07/12/202529250 nghìn €
03/06/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Slask WroclawGornik ZabrzeChuyển nhượng—
30/06/2024Bruk Bet TermalicaSlask WroclawChuyển nhượng—
11/08/2020Gornik ZabrzeBruk Bet TermalicaHết hạn mượn 0.045M €45 nghìn €
30/07/2020Bruk Bet TermalicaGornik ZabrzeCho mượn—
29/01/2020Gornik ZabrzeBruk Bet TermalicaChuyển nhượng—
31/01/2017Gornik II ZabrzeGornik ZabrzeChuyển nhượng—
30/01/2017Rakow CzestochowaGornik II ZabrzeCho mượn—
06/07/2016Gornik II ZabrzeRakow CzestochowaChuyển nhượng—
30/12/2015Nadwislan GoraGornik II ZabrzeCho mượn—
16/07/2015Gornik II ZabrzeNadwislan GoraChuyển nhượng—
31/12/2013Gwarek OrnontowiceGornik II ZabrzeChuyển nhượng—
09/08/2013GKS TychyGwarek OrnontowiceChuyển nhượng—
26/02/2013GKS Tychy IIGKS TychyChuyển nhượng—
30/06/2012Gwarek OrnontowiceGKS Tychy IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com