- Phạt góc4 – 2
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Merkur Spielarena, Dusseldorf · sân trung lập · Âm u 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.37 / 3.00
Fortuna Dusseldorf thắng MFK Ruzomberok 2-0 trên sân trung lập Merkur Spielarena.
Fortuna Dusseldorf vs MFK Ruzomberok 2-0 — Giao hữu CLB 15/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (25)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Eric Hottmann
4'
1 - 0 - 23' 🔁 Martin·Bodathay Marko Kelemen
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Filip Součekthay Tobias Mirko
- 46' 🔁 kevin hunathay Marian Chobot
- 🔁 Steven Van Der Slootthay Matthias Zimmermann 46'
- 🔁 Tim Christopher Oberdorfthay Felix Meiser 46'
- 🔁 Levi Mentzelthay Dominique Heintz 46'
- 🔁 kaden amaniampongthay Sascha Risch 46'
- 🔁 Miguel goncalvesthay E. Arden 46'
- 🔁 Jomaine Consbruchthay Jorrit Hendrix 46'
- 🔁 Anas Slimanithay Yassine Bouchama 46'
- 🔁 Kilian Sauckthay Lukas Eixler 46'
- 🔁 Quiala Mechak Titothay Eric Hottmann 46'
- 🔁 Jordi Paulinathay Fabian Schleusener 46'
- 60' 🔁 Martin bacikthay Jan Hladík
- 60' 🔁 Ján Murgašthay tomas buchvaldek
- 60' 🔁 Daniel Kostlthay Adrian Slavik
- 60' 🔁 Oliver·Luteranthay adam tucny
- 60' 🔁 Alexander Seleckythay Daniel Prekop
- 70' 🔁 Matej Koubekthay Martin·Boda
- 70' 🔁 Patrik jevosthay Dominik Kostka
- 🟨 71'
-
⚽ Anas Slimani
92+2'
2 - 0 - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 55%Kiểm soát bóng45%
- 5Sút trúng đích2
- 3Sút không trúng đích2
- 8Sút trong vòng cấm4
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc2
- 66Tấn công nguy hiểm50
- 146Tấn công87
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Fortuna Dusseldorf kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Fortuna Dusseldorf ép sân · cột hướng xuống: MFK Ruzomberok ép sân. Fortuna Dusseldorf kiểm soát thế trận 59% thời gian, MFK Ruzomberok 38%.
Fortuna DusseldorfMFK Ruzomberok| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Fortuna Dusseldorf · HLV Alexander Ende
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Louis Lord | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Dominique Heintz | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Felix Meiser | Hậu vệ | 0.0 |
| 25 | Matthias Zimmermann | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | Sascha Risch | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Yassine Bouchama | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Lukas Eixler | Tiền vệ | 0.0 |
| 38 | E. Arden | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Eric Hottmann | Tiền đạo | 0.0 |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 0 | kaden amaniampong | Hậu vệ |
| 14 | Jomaine Consbruch | Tiền vệ |
| 0 | Noah Egouli | Hậu vệ |
| 0 | Levi Mentzel | Hậu vệ |
| 15 | Tim Christopher Oberdorf | Hậu vệ |
| 27 | Jordi Paulina | Tiền đạo |
| 1 | Lasse Riess | Thủ môn |
| 29 | Kilian Sauck | Tiền vệ |
| 0 | Anas Slimani | Không rõ |
| 0 | Quiala Mechak Tito | Tiền đạo |
| 2 | Steven Van Der Sloot | Hậu vệ |
| 0 | Miguel goncalves | Tiền vệ |
MFK Ruzomberok · HLV Jaroslav Köstl
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 34 | david huska | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Daniel Prekop | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Tomas marusin | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Adrian Slavik | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Marian Chobot | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | tomas buchvaldek | Tiền vệ | 0.0 |
| 31 | Dominik Kostka | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Tobias Mirko | Tiền đạo | 0.0 |
| 14 | Jan Hladík | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | adam tucny | Tiền đạo | 0.0 |
| 26 | Marko Kelemen | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (13)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Filip Souček | Tiền vệ |
| 8 | Ján Murgaš | Tiền vệ |
| 4 | Oliver·Luteran | Tiền vệ |
| 24 | Patrik jevos | Tiền đạo |
| 0 | kevin huna | Tiền đạo |
| 16 | Vojtech Hranos | Tiền đạo |
| 33 | Boris Halada | Thủ môn |
| 9 | Martin·Boda | Tiền đạo |
| 15 | Martin bacik | Tiền vệ |
| 0 | Daniel Kostl | Hậu vệ |
| 0 | Matej Koubek | Tiền đạo |
| 2 | Alexander Mojzis | Hậu vệ |
| 28 | Alexander Selecky | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Fortuna Dusseldorf | Hamza Anhari | Chấn thương | Hamstring Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.37 | 3.00 | 1.02 | 17 | 126.00 | 1.5 | 4.15 | 1.22 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 22/06/2022 | INT CF | Fortuna Dusseldorf – MFK Ruzomberok | 3–1 |
Phong độ gần đây
Fortuna Dusseldorf
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | INT CF | VFL Benrat – Fortuna Dusseldorf | 1–12 | T |
| 09/07/2026 | INT CF | DJK Teutonia St.Tonis – Fortuna Dusseldorf | 0–5 | T |
| 04/07/2026 | INT CF | FC Monheim – Fortuna Dusseldorf | 0–6 | T |
| 17/05/2026 | GER Bundesliga 2 | SpVgg Greuther Fürth – Fortuna Dusseldorf | 3–0 | B |
| 10/05/2026 | GER Bundesliga 2 | Fortuna Dusseldorf – SV 07 Elversberg | 3–1 | T |
MFK Ruzomberok
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | INT CF | SK Slavia Praha – MFK Ruzomberok | 3–0 | B |
| 04/07/2026 | INT CF | MFK Ruzomberok – MFK Lokomotiva Zvolen | 3–3 | H |
| 27/06/2026 | INT CF | SK Sigma Olomouc – MFK Ruzomberok | 1–0 | B |
| 24/06/2026 | INT CF | MFK Ruzomberok – OFK Malzenice | 1–0 | T |
| 16/05/2026 | SVK Nike liga | MFK Skalica – MFK Ruzomberok | 1–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Fortuna Dusseldorf vs MFK Ruzomberok đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Fortuna Dusseldorf vs MFK Ruzomberok thuộc Giao hữu CLB đã diễn ra lúc 16:00 ngày 15/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Merkur Spielarena (Dusseldorf).
- Kết quả Fortuna Dusseldorf vs MFK Ruzomberok là bao nhiêu?
- Fortuna Dusseldorf thắng MFK Ruzomberok 2-0; hiệp một 1-0.
- Phong độ Fortuna Dusseldorf và MFK Ruzomberok trước trận?
- Fortuna Dusseldorf: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLWL); MFK Ruzomberok: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDLWLW).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 09:36 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

