
Yassine Bouchama
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Yassine Bouchama là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Fortuna Dusseldorf.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
553Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 481 | 0 | 0 | 2 | 6 | 1 | 86% | 52% | 3 | 0 | 5,47 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 42% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 481 phút · điểm TB 5,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 229/265 (86%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/15 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/67 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 29
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/29 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | T 2-1 | 12 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 7/7 | 0 | 0/2 | V | 6,15 |
| 12/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | — | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/22 | 3 | 4/9 | — | 5,95 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/42 | 4 | 9/15 | V | 6,05 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 63/73 | 1 | 3/6 | — | 6,35 |
| 07/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/37 | 2 | 3/5 | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 41/46 | 4 | 10/15 | — | 7,70 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs SC Freiburg | B 1-5 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/29 | 0 | 3/7 | — | 6,20 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/08/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/01/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/06/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 09/09/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 14/01/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 12/06/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 05/10/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 11/12/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 27/12/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 31/05/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Preußen Münster | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | VFB Homberg | Preußen Münster | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2022 | Free Player | VFB Homberg | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2021 | Phonix Lubeck | Free Player | Trở lại | — |
| 15/08/2021 | SV Straelen | Phonix Lubeck | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Kray | SV Straelen | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | Bocholt FC | FC Kray | Hết hạn mượn 0.005M € | 5 nghìn € |
| 30/06/2016 | FC Kray U19 | Bocholt FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy54
- Sức mạnh40
- Thể lực38