Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jomaine Consbruch

Fortuna DusseldorfTiền vệGER
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Jomaine Consbruch là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Fortuna Dusseldorf.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
2Đá chính
277Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—822770007180%34%006,30
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 277 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/97 (80%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/44 (34%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 22
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jomaine Consbruch · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs 1. FC SaarbrückenB 1-3630010317/2200/4—5,80
15/10/2026Hạng 3 Đức@ Preußen MünsterT 2-1dự bị00000—0———
12/10/2026Hạng 3 Đứcvs SC VerlH 2-221001005/900/2—5,80
19/09/2026Hạng 3 Đức@ Alemannia AachenB 0-1450011211/1216/14—6,25
16/09/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgT 2-1320020012/1400/5—6,65
12/09/2026Hạng 3 Đứcvs MSV DuisburgT 2-114000012/300/1—6,35
07/09/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna KölnH 0-0dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIT 1-012000016/802/3—6,91
23/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs SC FreiburgB 1-5dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng 3 Đứcvs TSG Hoffenheim IIB 0-2450010013/1301/6—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/07/201917150 nghìn €
12/12/201917150 nghìn €
01/04/202018250 nghìn €
25/11/202018500 nghìn €
09/02/202119500 nghìn €
08/06/202119300 nghìn €
29/12/202119350 nghìn €
31/05/202220450 nghìn €
29/11/202220500 nghìn €
30/03/202321900 nghìn €
27/06/2023211,0 triệu €
19/10/202321800 nghìn €
14/12/202321700 nghìn €
21/03/202422500 nghìn €
05/06/202422700 nghìn €
18/12/202422700 nghìn €
18/06/202523700 nghìn €
15/12/202523600 nghìn €
31/05/202624600 nghìn €
08/10/202624500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SpVgg Greuther FürthFortuna DusseldorfChuyển nhượng—
30/06/2023Arminia BielefeldSpVgg Greuther FürthChuyển nhượng—
29/06/2022Eintracht BraunschweigArminia BielefeldCho mượn—
03/08/2021Arminia BielefeldEintracht BraunschweigChuyển nhượng—
30/06/2019Arminia Bielefeld U17Arminia BielefeldChuyển nhượng—
30/06/2017Arminia Bielefeld YouthArminia Bielefeld U17Chuyển nhượng—
30/06/2012 SV Ubbedissen JugendArminia Bielefeld YouthChuyển nhượng—
30/06/2011Arminia Bielefeld Youth SV Ubbedissen JugendChuyển nhượng—
30/06/2009 SV Ubbedissen JugendArminia Bielefeld YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy55
  • Sức mạnh36
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com