Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexander Selecky

MFK RuzomberokHậu vệSVK
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Alexander Selecky là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo MFK Ruzomberok.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
896Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
896Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—101089611012366%48%306,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 896 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
119/178 (66%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
20/63 (31%)
Chuyền dài chính xác
14/37 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
9
Phá bóng
16
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/75 (48%)
Không chiến thắng / thua
10 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 24
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
152
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexander Selecky · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Slovak Nike liga@ KFC KomarnoT 1-0900020211/1905/13—6,74
11/10/2026Slovak Nike ligavs MSK ZilinaH 2-2901031525/3102/4—7,80
12/09/2026Slovak Nike ligavs MichalovceT 3-0900000310/1403/6V7,19
07/09/2026Slovak Nike ligavs Spartak TrnavaH 1-189001022/835/5—7,03
29/08/2026Slovak Nike liga@ TrencinB 1-2900000115/2225/11V5,82
22/08/2026Slovak Nike ligavs Dukla Banska BystricaB 0-1870011617/2215/10—7,89
15/08/2026Slovak Nike liga@ Slovan BratislavaB 0-590000017/1325/7—5,62
08/08/2026Slovak Nike ligavs Sport PodbrezovaB 1-4900010112/1712/7—5,79
01/08/2026Slovak Nike liga@ MFK SkalicaB 1-2900010010/1511/5—5,81
26/07/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaH 1-1900031110/1713/7V6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 375 nghìn €2026: 375 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/20211975 nghìn €
25/12/202119100 nghìn €
22/06/202219100 nghìn €
15/12/202220100 nghìn €
20/06/202320200 nghìn €
26/12/202321225 nghìn €
27/03/202421250 nghìn €
06/06/202421550 nghìn €
26/12/202422450 nghìn €
19/06/202522325 nghìn €
18/12/202523350 nghìn €
19/03/202623375 nghìn €
17/05/202623375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 375 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy51
  • Sức mạnh54
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com