Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eric Hottmann

Fortuna DusseldorfTiền đạoGER
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Eric Hottmann là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Fortuna Dusseldorf.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
579Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
289Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—9651920013670%39%005,89
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11600000083%50%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 519 phút · điểm TB 5,89

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/13
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/97 (70%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
10
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/98 (39%)
Không chiến thắng / thua
20 / 36
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 23
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/12 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eric Hottmann · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs 1. FC SaarbrückenB 1-3900010111/1715/12—6,30
15/10/2026Hạng 3 Đức@ Preußen MünsterT 2-132101103/406/13—7,50
19/09/2026Hạng 3 Đức@ Alemannia AachenB 0-129000003/404/8—6,30
16/09/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgT 2-158000016/902/13—6,50
12/09/2026Hạng 3 Đứcvs MSV DuisburgT 2-124101113/401/3—7,50
07/09/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna KölnH 0-0610010316/2216/10——
29/08/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIT 1-0900042010/1419/17—6,33
23/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs SC FreiburgB 1-5600000010/1205/10—6,50
15/08/2026Hạng 3 Đứcvs TSG Hoffenheim IIB 0-290003118/1306/14—6,35
08/08/2026Hạng 3 Đức@ Waldhof MannheimB 1-245002128/1000/8—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/201919150 nghìn €
22/09/201919200 nghìn €
10/12/201919200 nghìn €
16/07/202020150 nghìn €
14/09/202020150 nghìn €
14/02/202121150 nghìn €
29/12/202121150 nghìn €
31/05/202222150 nghìn €
18/12/202222150 nghìn €
18/06/202323200 nghìn €
27/12/202323175 nghìn €
10/06/202424175 nghìn €
18/12/202424200 nghìn €
18/06/202525275 nghìn €
22/12/202525275 nghìn €
28/05/202626350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Jahn RegensburgFortuna DusseldorfHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
08/08/2023Energie CottbusJahn RegensburgChuyển nhượng—
10/07/2022Te Cu Kukuh Atta SeipEnergie CottbusChuyển nhượng—
06/06/2021VfB Stuttgart IITe Cu Kukuh Atta SeipChuyển nhượng—
29/06/2020SG Sonnenhof GrossaspachVfB Stuttgart IICho mượn—
01/07/2019VfB Stuttgart IISG Sonnenhof GrossaspachChuyển nhượng—
30/06/2019VfB Stuttgart U19VfB Stuttgart IIChuyển nhượng—
30/06/2017VfB Stuttgart U17VfB Stuttgart U19Chuyển nhượng—
31/12/2015VfB Stuttgart YouthVfB Stuttgart U17Chuyển nhượng—
30/06/2012TSG Hofherrnweiler-Unterrombach JugendVfB Stuttgart YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy63
  • Sức mạnh33
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com