Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukas Eixler

22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Lukas Eixler là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Fortuna Dusseldorf.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
106Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,85Bàn/90 phút
106Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—311061001171%34%004,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 4,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/21 (71%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/23 (34%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lukas Eixler · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Hạng 3 Đức@ Alemannia AachenB 0-161000019/1416/13—6,50
16/09/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgT 2-117101101/101/2—7,50
12/09/2026Hạng 3 Đứcvs MSV DuisburgT 2-1dự bị00000—0———
07/09/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna KölnH 0-028000015/601/8——
29/08/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIT 1-0dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng 3 Đứcvs TSG Hoffenheim IIB 0-2dự bị00000—0———
25/07/2026Giao hữu CLBvs Borussia DortmundT 2-132010016/60——6,16

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/01/20231950 nghìn €
29/03/20231975 nghìn €
12/06/20231975 nghìn €
29/12/20232050 nghìn €
19/06/20242050 nghìn €
16/12/20242175 nghìn €
30/03/202521100 nghìn €
22/06/202521100 nghìn €
09/12/202522150 nghìn €
16/06/202622175 nghìn €
08/10/202622250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026FSV ZwickauFortuna DusseldorfChuyển nhượng—
30/06/2024SV MeppenFSV ZwickauChuyển nhượng—
21/07/2022SV Meppen U19SV MeppenChuyển nhượng—
30/06/2020SV Meppen U17SV Meppen U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Nachwuchsleistungszentrum EmslandSV Meppen U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com