
Marko Kelemen là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo MFK Ruzomberok.
Tiểu sử Marko Kelemen
Marko Kelemen, 26 tuổi, là tiền đạo người Slovakia đang chơi cho MFK Ruzomberok. Cao 186 cm và thuận chân phải, cầu thủ có 5 trận, 66 phút thi đấu và điểm trung bình 6,37 trong mùa 2026-2027. Giá trị thị trường hiện ở mức 50 nghìn €, cao nhất từng đạt 250 nghìn € năm 2022. Hồ sơ chuyển nhượng ghi nhận thương vụ cho mượn từ Szombathelyi Haladas đến MFK Ruzomberok ngày 29/06/2024, chuyển nhượng từ MFK Ruzomberok sang Gyirmot SE ngày 04/02/2025 và cho mượn từ Gyirmot SE trở lại MFK Ruzomberok ngày 29/06/2025. Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 53% | 35% | 1 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/13 (53%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/17 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,39 |
| 11/10/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,58 |
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | V | 5,77 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Slovan Bratislava | B 0-5 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/3 | 1 | 4/7 | — | 6,64 |
| 08/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | B 1-4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
| 01/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 1 | 2/5 | — | 6,60 |
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 7/14 | — | 6,25 |
| 09/05/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | T 4-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 2 | 2/8 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/07/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/01/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/06/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 15/12/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/01/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 22/05/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 26/09/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 17/05/2026 | 26 | 75 nghìn € |
| 10/09/2026 | 26 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Gyirmot SE | MFK Ruzomberok | Cho mượn | — |
| 04/02/2025 | MFK Ruzomberok | Gyirmot SE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Szombathelyi Haladas | MFK Ruzomberok | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | MFK Ruzomberok | Szombathelyi Haladas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Artmedia Petrzalka | MFK Ruzomberok | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2021 | Kazincbarcika | FC Artmedia Petrzalka | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Putnok FC | Kazincbarcika | Cho mượn | — |
| 17/02/2021 | Kazincbarcika | Putnok FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2020 | Spartak Trnava | Kazincbarcika | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2020 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Spartak Trnava | Cho mượn | — |
| 15/01/2020 | Spartak Trnava | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | DAC Dunajska Streda U19 | Spartak Trnava | Hết hạn mượn | — |