
Vojtech Hranos là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo MFK Ruzomberok.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
908Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
151Phút/bàn
4/20Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
5,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 746 | 3 | 0 | 0 | 20 | 4 | 54% | 36% | 3 | 1 | 6,52 |
| Elite League U20 | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 128 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 34 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 746 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/20
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/4/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/121 (54%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/95 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 40
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 22/10/2026
Elite League U20 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 128 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 7/16 | 0 | 4/15 | — | 7,53 |
| 11/10/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 7/14 | 1 | 4/9 | — | 6,15 |
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/18 | 1 | 5/13 | — | 6,38 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Michalovce | T 3-0 | 24 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 1/6 | — | 7,56 |
| 07/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/12 | 0 | 4/14 | — | 6,72 |
| 29/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 6/11 | — | 6,36 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/12 | 0 | 1/4 | — | 6,03 |
| 08/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | B 1-4 | 69 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1/4 | 1 | 3/9 | Đ | 6,37 |
| 01/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/16 | 1 | 5/8 | — | 6,09 |
| 26/07/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 2/6 | V | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2023 | 17 | 125 nghìn € |
| 19/09/2023 | 17 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 17 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 18 | 450 nghìn € |
| 19/12/2024 | 18 | 450 nghìn € |
| 16/06/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 20 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | Sparta Praha B | MFK Ruzomberok | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | 1.SK Prostějov | Sparta Praha B | Cho mượn | — |
| 16/07/2025 | Sparta Praha B | 1.SK Prostějov | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2023 | Slezský FC Opava | Sparta Praha B | Hết hạn mượn 0.205M € | 205 nghìn € |
| 31/12/2022 | Slezsky FC Opava U19 | Slezský FC Opava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Slezsky FC Opava U17 | Slezsky FC Opava U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Slezsky FC Opava Youth | Slezsky FC Opava U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật41
- Tư duy55
- Sức mạnh31
- Thể lực30