Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexander Mojzis

MFK RuzomberokHậu vệSVK
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Alexander Mojzis là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo MFK Ruzomberok.

Tiểu sử Alexander Mojzis

Alexander Mojzis là hậu vệ thi đấu cho MFK Ruzomberok, mang quốc tịch Slovakia, hiện 27 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này có 3 trận tại Slovak Nike liga với 234 phút ra sân và điểm trung bình 6,58. Giá trị thị trường hiện tại là 275 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 500 nghìn € (2023). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/05/2027, và cầu thủ thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
314Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—443140003070%40%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 314 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/120 (70%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/29 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
18
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/25 (40%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexander Mojzis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Slovak Nike liga@ KFC KomarnoT 1-0800010017/2502/6—6,02
11/10/2026Slovak Nike ligavs MSK ZilinaH 2-2850020148/6112/6—6,90
29/08/2026Slovak Nike liga@ TrencinB 1-2dự bị00000—0———
01/08/2026Slovak Nike liga@ MFK SkalicaB 1-259000007/1612/5—6,01
26/07/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaH 1-1900000313/1814/8—6,83
16/05/2026Slovak Nike liga@ MFK SkalicaB 0-1900000049/6526/7—6,84
09/05/2026Slovak Nike ligavs TrencinT 4-3900010126/3703/5—6,16
02/05/2026Slovak Nike ligavs Tatran PresovH 1-1900000127/3411/3—6,58
25/04/2026Slovak Nike liga@ FK KosiceB 1-3650020031/4400/2—5,63
18/04/2026Slovak Nike ligavs KFC KomarnoT 2-1900000030/4716/7—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/07/20181950 nghìn €
29/12/201819150 nghìn €
24/06/201920150 nghìn €
14/12/201920300 nghìn €
09/07/202021350 nghìn €
27/12/202021350 nghìn €
25/06/202122350 nghìn €
25/12/202122400 nghìn €
22/06/202223450 nghìn €
15/12/202223500 nghìn €
20/06/202324500 nghìn €
21/12/202324400 nghìn €
06/06/202425400 nghìn €
26/12/202425325 nghìn €
19/06/202526300 nghìn €
18/12/202526300 nghìn €
17/05/202627300 nghìn €
10/09/202627275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh69
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com