
Louis Lord là thủ môn 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Fortuna Dusseldorf.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
25Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 20 | 2 | 9 | 74% | 75% | 0 | 0 | 5,33 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 5 | 2 | 3 | 65% | — | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 5,33
Thủ môn
- Cứu thua
- 20
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 228/305 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 45/120 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,68
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/47 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/20 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | B 1-3 | 90 | 3 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 1/1 | — | 5,70 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 20/32 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 12/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | H 2-2 | 90 | 5 | 1 | 0 | 17/27 | 0 | — | — | 5,70 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | B 0-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 45/59 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 33/44 | 0 | — | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 36/41 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
| 07/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 40/50 | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 24/37 | 0 | — | — | 6,82 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs SC Freiburg | B 1-5 | 90 | 5 | 2 | 3 | 31/47 | 0 | — | — | 6,68 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2021 | 17 | 100 nghìn € |
| 27/12/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/06/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 05/10/2022 | 18 | 125 nghìn € |
| 08/11/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/06/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 10/06/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 22/12/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 28/05/2026 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/10/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Erzgebirge Aue | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Stuttgarter Kickers | Erzgebirge Aue | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Erzgebirge Aue | Stuttgarter Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Werder Bremen II | Erzgebirge Aue | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Werder Bremen U19 | Werder Bremen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Werder Bremen U17 | Werder Bremen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SV Werder Bremen Youth | Werder Bremen U17 | Chuyển nhượng | — |