Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabian Schleusener

Fortuna DusseldorfTiền đạoGER
34Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Fabian Schleusener là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Fortuna Dusseldorf.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
836Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
278Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—10874620016566%38%205,92
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11901001182%0%007,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 746 phút · điểm TB 5,92

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/16
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/127 (66%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/59 (38%)
Không chiến thắng / thua
13 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 22
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,44

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/17 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/4 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabian Schleusener · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs 1. FC SaarbrückenB 1-327000025/600/2—6,30
15/10/2026Hạng 3 Đức@ Preußen MünsterT 2-158000008/1213/8—6,50
12/10/2026Hạng 3 Đứcvs SC VerlH 2-290004115/1002/5—6,90
19/09/2026Hạng 3 Đức@ Alemannia AachenB 0-1900021110/2004/9—5,90
16/09/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgT 2-132000006/802/4—6,80
12/09/2026Hạng 3 Đứcvs MSV DuisburgT 2-189102109/1613/8V7,11
07/09/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna KölnH 0-0900000114/1600/2——
29/08/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIT 1-0900010010/1312/6—6,34
23/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs SC FreiburgB 1-5901011014/1700/4—7,44
15/08/2026Hạng 3 Đứcvs TSG Hoffenheim IIB 0-290005108/1505/9V5,89

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2014: —2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 325 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20132125 nghìn €
28/01/201422—
18/07/20152350 nghìn €
10/02/201624100 nghìn €
13/07/201624150 nghìn €
07/10/201624250 nghìn €
13/06/201725300 nghìn €
19/12/201726300 nghìn €
18/01/201826325 nghìn €
06/04/201826400 nghìn €
07/06/201826600 nghìn €
07/01/201927850 nghìn €
11/06/201927850 nghìn €
12/12/201928850 nghìn €
07/04/202028675 nghìn €
07/02/202129450 nghìn €
15/06/202129350 nghìn €
14/12/202130450 nghìn €
15/06/202230500 nghìn €
27/09/202230600 nghìn €
29/11/202231600 nghìn €
27/06/202331700 nghìn €
14/12/202332600 nghìn €
05/06/202432500 nghìn €
18/12/202433500 nghìn €
18/06/202533400 nghìn €
15/12/202534400 nghìn €
31/05/202634350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Karlsruher SCFortuna DusseldorfChuyển nhượng—
30/06/20211. FC NürnbergKarlsruher SCChuyển nhượng—
09/07/2019SC Freiburg1. FC NürnbergHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
29/06/2019SV SandhausenSC FreiburgCho mượn—
30/06/2018SC FreiburgSV SandhausenChuyển nhượng—
29/06/2018Karlsruher SCSC FreiburgCho mượn—
30/06/2017SC FreiburgKarlsruher SCChuyển nhượng—
29/06/2017FSV FrankfurtSC FreiburgCho mượn—
30/06/2016SC FreiburgFSV FrankfurtChuyển nhượng—
31/12/2015SC Freiburg IISC FreiburgChuyển nhượng—
30/06/2015BahlingerSC Freiburg IIChuyển nhượng—
15/01/2014Waldhof MannheimBahlingerChuyển nhượng—
07/07/2013BahlingerWaldhof MannheimChuyển nhượng—
30/06/2012FC DenzlingenBahlingerChuyển nhượng—
30/06/2010FC Denzlingen U19FC DenzlingenChuyển nhượng—
30/06/2008FC Denzlingen U17FC Denzlingen U19Chuyển nhượng—
30/06/2007FC Denzlingen YouthFC Denzlingen U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy57
  • Sức mạnh29
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com