
MFK Ruzomberok
Slovak Nike ligaSlovakiaHLV Jaroslav KöstlSân Stadion MFK RuzomberokThành lập 1906Giá trị 5,5 triệu €
Phong độ: TTHHB
MFK Ruzomberok sẽ gặp Dunajska Streda lúc 00:00 ngày 25/10/2026 tại Slovak Nike liga.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 1.5 | 1.92 | 1.87 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 2 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 1.5 | 1.92 | 1.87 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (27 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | attila horvath | Thủ môn | 23 |
| 1 | Ivan Krajcirik | Thủ môn | 26 |
| 34 | david huska | Thủ môn | 23 |
| 2 | Alexander Mojzis | Hậu vệ | 27 |
| 3 | Patrik·Leitner | Hậu vệ | 24 |
| 5 | Tomas marusin | Hậu vệ | 21 |
| 16 | Daniel Kostl | Hậu vệ | 28 |
| 18 | Martin Šulek | Hậu vệ | 28 |
| 23 | Daniel Prekop | Hậu vệ | 21 |
| 28 | Alexander Selecky | Hậu vệ | 24 |
| 4 | Oliver·Luteran | Tiền vệ | 25 |
| 7 | jakub rakyta | Tiền vệ | 23 |
| 8 | Ján Murgaš | Tiền vệ | 22 |
| 10 | Filip Souček | Tiền vệ | 26 |
| 11 | Samuel Lavrincik | Tiền vệ | 25 |
| 22 | tomas buchvaldek | Tiền vệ | 24 |
| 25 | Dario·Grgic | Tiền vệ | 23 |
| 31 | Dominik Kostka | Tiền vệ | 30 |
| — | kevin huna | Tiền đạo | 21 |
| 9 | Matej Koubek | Tiền đạo | 26 |
| 13 | David Jackuliak | Tiền đạo | 23 |
| 14 | Jan Hladík | Tiền đạo | 33 |
| 17 | adam tucny | Tiền đạo | 24 |
| 19 | Vojtech Hranos | Tiền đạo | 20 |
| 20 | Marian Chobot | Tiền đạo | 27 |
| 26 | Marko Kelemen | Tiền đạo | 26 |
| — | Lukas dvorsky | Không rõ | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của MFK Ruzomberok là khi nào?
- MFK Ruzomberok gặp Dunajska Streda trên sân khách lúc 00:00 ngày 25/10/2026, giải Slovak Nike liga.
- MFK Ruzomberok đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất MFK Ruzomberok 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thắng KFC Komarno 1-0 (Slovak Nike liga).
- Đội hình MFK Ruzomberok có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình MFK Ruzomberok có 27 cầu thủ, tuổi trung bình 24,6, tổng giá trị 5,5 triệu €; đắt giá nhất là Dario·Grgic (tiền vệ, 1,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của MFK Ruzomberok?
- HLV trưởng là Jaroslav Köstl (CZE, 36 tuổi); sân nhà Stadion MFK Ruzomberok tại Ruzomberok, sức chứa 4.817 chỗ.
- Thành tích MFK Ruzomberok mùa này tại Slovak Nike liga?
- Tại Slovak Nike liga, MFK Ruzomberok đã đá 11 trận, ghi 11 bàn, thủng lưới 20 (trung bình 1,00 bàn ghi/trận); sút 150 lần, 41 trúng đích; chuyền chính xác 71%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:26 22/10/2026 (giờ Việt Nam).