
Matej Koubek là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo MFK Ruzomberok.
Tiểu sử Matej Koubek
Matej Koubek là tiền đạo của MFK Ruzomberok, mang quốc tịch Czech Republic và 26 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 5,96 trong 404 phút thi đấu. Tại Slovak Nike liga có 8 trận và 1 bàn, còn tại Slovak Cup có 1 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, mức cao nhất đạt 250 nghìn € (2024), hợp đồng đến 30/05/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
404Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
202Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 348 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 58% | 47% | 1 | 0 | 6,71 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 56 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 348 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/60 (58%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/57 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 56 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 3/4 | — | 6,66 |
| 07/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 4/5 | V | 6,40 |
| 29/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | B 1-2 | 19 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/5 | 0 | 3/5 | — | 8,20 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5/9 | 0 | 2/7 | — | 6,75 |
| 15/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Slovan Bratislava | B 0-5 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/9 | — | 6,16 |
| 08/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | B 1-4 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 7/12 | — | 6,48 |
| 01/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/13 | 0 | 4/8 | — | 6,63 |
| 26/07/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 2/7 | — | 6,36 |
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/14 | 1 | 4/8 | — | 6,66 |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 8/13 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/04/2019 | 19 | 125 nghìn € |
| 24/06/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/12/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/07/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/12/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 04/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 16/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 19/05/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Zlín | MFK Ruzomberok | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2025 | FC Hradec Králové | FC Zlín | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2022 | Bohemians Praha 1905 | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FK Viagem Ústí nad Labem | Bohemians Praha 1905 | Cho mượn | — |
| 13/08/2020 | Bohemians Praha 1905 | FK Viagem Ústí nad Labem | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | FC Vysočina Jihlava | Bohemians Praha 1905 | Cho mượn | — |
| 13/08/2019 | Bohemians Praha 1905 | FC Vysočina Jihlava | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Bohemians 1905 U19 | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Bohemians Prague 1905 U17 | Bohemians 1905 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Bohemians Prague 1905 Youth | Bohemians Prague 1905 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2009 | FC Tempo Prague Youth | Bohemians Prague 1905 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2007 | SK Slavia Prague Youth | FC Tempo Prague Youth | Cho mượn | — |
| 30/08/2007 | FC Tempo Prague Youth | SK Slavia Prague Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh37
- Thể lực36