
Filip Souček là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo MFK Ruzomberok.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
844Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 844 | 0 | 0 | 2 | 10 | 1 | 75% | 51% | 2 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 844 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 7/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 216/286 (75%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 11/37 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/49 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/119 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 39
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/29 | 1 | 3/6 | — | 6,05 |
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/27 | 1 | 4/11 | V | 5,91 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Michalovce | T 3-0 | 86 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 22/33 | 5 | 9/17 | — | 7,48 |
| 07/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 3 | 7/15 | — | 6,29 |
| 29/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | B 1-2 | 69 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 25/31 | 1 | 3/8 | — | 6,73 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 33/39 | 2 | 4/9 | V | 6,39 |
| 15/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Slovan Bratislava | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/17 | 4 | 5/12 | — | 6,05 |
| 08/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | B 1-4 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/33 | 4 | 10/16 | — | 6,26 |
| 01/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/27 | 2 | 5/8 | — | 5,98 |
| 26/07/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/35 | 7 | 11/17 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 06/12/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/07/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/12/2020 | 20 | 800 nghìn € |
| 24/06/2021 | 20 | 800 nghìn € |
| 25/12/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 21/06/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 13/12/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 19/06/2023 | 22 | 750 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 04/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/09/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 18/12/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 19/03/2026 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Tatran Presov | MFK Ruzomberok | Hết hạn mượn 0.107M € | 107 nghìn € |
| 08/07/2025 | AC Sparta Praha | Tatran Presov | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | MFK Ruzomberok | AC Sparta Praha | Cho mượn | — |
| 15/01/2025 | AC Sparta Praha | MFK Ruzomberok | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | 1.FC Slovácko | AC Sparta Praha | Cho mượn | — |
| 08/07/2024 | AC Sparta Praha | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FK Jablonec | AC Sparta Praha | Cho mượn | — |
| 20/07/2023 | AC Sparta Praha | FK Jablonec | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Zbrojovka Brno | AC Sparta Praha | Cho mượn | — |
| 04/08/2022 | AC Sparta Praha | FC Zbrojovka Brno | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Slezský FC Opava | AC Sparta Praha | Cho mượn | — |
| 11/02/2020 | AC Sparta Praha | Slezský FC Opava | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2020 | Slezský FC Opava | AC Sparta Praha | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2019 | Slezsky FC Opava U19 | Slezský FC Opava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Slezsky FC Opava U17 | Slezsky FC Opava U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Slezsky FC Opava Youth | Slezsky FC Opava U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | — | Slezsky FC Opava Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật54
- Tư duy51
- Sức mạnh47
- Thể lực47