
Dominique Heintz
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Dominique Heintz là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Fortuna Dusseldorf.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
194Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 104 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 50% | 1 | 0 | 6,15 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 83% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/57 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/57 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs SC Freiburg | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 49/57 | 1 | 5/6 | — | 6,33 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 1 | 3/4 | — | 6,24 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 0 | 1/4 | V | 6,06 |
| 25/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Borussia Dortmund | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 59/62 | 0 | 3/5 | — | 6,80 |
| 10/05/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Heidenheim 1846 | B 1-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 5,87 |
| 02/05/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/03/2026 | Bundesliga | @ Hamburger SV | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/03/2026 | Bundesliga | vs Borussia Dortmund | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 5,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/01/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/06/2012 | 18 | 200 nghìn € |
| 22/10/2012 | 19 | 600 nghìn € |
| 03/01/2013 | 19 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2013 | 19 | 2,0 triệu € |
| 19/01/2014 | 20 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2014 | 20 | 1,0 triệu € |
| 12/01/2015 | 21 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 2,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 22 | 4,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 22 | 6,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 23 | 6,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 23 | 7,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 24 | 7,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 24 | 7,5 triệu € |
| 21/08/2018 | 25 | 6,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 25 | 7,5 triệu € |
| 04/06/2019 | 25 | 7,5 triệu € |
| 16/12/2019 | 26 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 8,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 27 | 6,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 27 | 5,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 28 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 28 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 08/11/2022 | 29 | 2,5 triệu € |
| 28/03/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 29 | 1,2 triệu € |
| 13/12/2023 | 30 | 1,2 triệu € |
| 28/05/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 18/12/2025 | 32 | 700 nghìn € |
| 26/05/2026 | 32 | 600 nghìn € |
| 08/10/2026 | 33 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Köln | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | 1. FC Union Berlin | FC Köln | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | VfL Bochum 1848 | 1. FC Union Berlin | Cho mượn | — |
| 10/08/2022 | 1. FC Union Berlin | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng 0.6M € | 600 nghìn € |
| 31/12/2021 | SC Freiburg | 1. FC Union Berlin | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2018 | FC Köln | SC Freiburg | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 1. FC Kaiserslautern | FC Köln | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 20/09/2011 | Kaiserslautern U19 | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Kaiserslautern U17 | Kaiserslautern U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | 1.FC Kaiserslautern Youth | Kaiserslautern U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | SV Herta Kirrweiler Youth | 1.FC Kaiserslautern Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh69
- Thể lực57