Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Kostl

MFK RuzomberokHậu vệCZE
28Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Daniel Kostl là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo MFK Ruzomberok.

Tiểu sử Daniel Kostl

Daniel Kostl là hậu vệ mang quốc tịch Czech Republic, hiện thi đấu cho câu lạc bộ MFK Ruzomberok ở tuổi 28. Cầu thủ cao 189 cm. Trong mùa 2026-2027, Kostl có 10 trận ra sân và 1 kiến tạo trong 825 phút, điểm trung bình 5,74. Tại Slovak Nike liga, cầu thủ có 9 trận và 1 kiến tạo, còn ở Slovak Cup có 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất 450 nghìn € (2023). Kostl chuyển từ Bohemians 1905 đến MFK Ruzomberok ngày 30/06/2024, hợp đồng đến 30/05/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
915Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—10108590019173%46%406,40
Slovak Cup2026-2027—115600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 859 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
311/425 (73%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
49/107 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
17
Phá bóng
74
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/94 (46%)
Không chiến thắng / thua
37 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 27
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
135
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 56 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Kostl · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Slovak Nike liga@ KFC KomarnoT 1-0900000114/2908/12V6,64
11/10/2026Slovak Nike ligavs MSK ZilinaH 2-2900011468/8501/5V6,49
19/09/2026Slovak Nike liga@ FK KosiceB 0-2900010134/3902/9—6,52
12/09/2026Slovak Nike ligavs MichalovceT 3-0660000021/2826/11—7,13
07/09/2026Slovak Nike ligavs Spartak TrnavaH 1-1900000019/2602/5—6,44
29/08/2026Slovak Nike liga@ TrencinB 1-2900000038/4815/12V6,36
22/08/2026Slovak Nike ligavs Dukla Banska BystricaB 0-1900010057/7004/7—6,80
08/08/2026Slovak Nike ligavs Sport PodbrezovaB 1-4730010025/3217/8—6,08
01/08/2026Slovak Nike liga@ MFK SkalicaB 1-2900100217/3827/18V5,53
26/07/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaH 1-1900050018/3002/7—6,02

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/10/201618150 nghìn €
06/10/201719150 nghìn €
13/07/201820150 nghìn €
29/12/201820150 nghìn €
24/06/201921100 nghìn €
24/09/201921150 nghìn €
06/12/201921150 nghìn €
09/07/202022300 nghìn €
26/12/202022300 nghìn €
24/06/202123300 nghìn €
11/10/202123350 nghìn €
25/12/202123350 nghìn €
21/06/202224350 nghìn €
12/12/202224350 nghìn €
13/12/202224350 nghìn €
19/06/202325450 nghìn €
19/12/202325450 nghìn €
04/06/202426400 nghìn €
26/12/202426325 nghìn €
19/06/202527300 nghìn €
18/12/202527300 nghìn €
17/05/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Bohemians 1905MFK RuzomberokChuyển nhượng—
11/07/2019Sparta Praha BBohemians 1905Chuyển nhượng—
29/06/2019Slovan LiberecSparta Praha BCho mượn—
17/02/2018Sparta Praha BSlovan LiberecChuyển nhượng—
30/06/2017Sparta Praha U19Sparta Praha BChuyển nhượng—
30/06/2015AC Sparta Prague U17Sparta Praha U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Sparta Praha (Youth)AC Sparta Prague U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy41
  • Sức mạnh63
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com