
Tim Christopher Oberdorf
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Tim Christopher Oberdorf là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Fortuna Dusseldorf.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
990Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 85% | 63% | 2 | 0 | 5,95 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 66% | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 575/674 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/70 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 59
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/90 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 19
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/64 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/74 | 1 | 4/7 | — | 6,30 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 49/62 | 7 | 7/11 | — | 6,50 |
| 12/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 44/52 | 2 | 5/8 | V | 6,45 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/64 | 1 | 3/4 | — | 6,60 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/78 | 1 | 4/4 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81/97 | 0 | 4/11 | — | 6,80 |
| 07/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 69/76 | 2 | 7/10 | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/48 | 3 | 5/7 | V | 7,14 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs SC Freiburg | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 59/64 | 1 | 2/3 | — | 6,27 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/49 | 5 | 12/18 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/11/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/06/2017 | 20 | — |
| 14/07/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 20/01/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 21/06/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/01/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 25/06/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 14/12/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 15/06/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/09/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/11/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 14/12/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 24/09/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 18/06/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 15/12/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2026 | 29 | 800 nghìn € |
| 08/10/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh73
- Thể lực61