Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sascha Risch

Fortuna DusseldorfHậu vệGER
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Sascha Risch là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Fortuna Dusseldorf.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
272Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—622120001086%44%105,23
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11600000074%—005,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 5,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/109 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/7 (57%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/25 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 5,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/27 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sascha Risch · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs 1. FC SaarbrückenB 1-39000006/90——5,90
15/10/2026Hạng 3 Đức@ Preußen MünsterT 2-1dự bị00000—0———
12/10/2026Hạng 3 Đứcvs SC VerlH 2-221000028/1022/3—5,90
19/09/2026Hạng 3 Đức@ Alemannia AachenB 0-1dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng 3 Đứcvs MSV DuisburgT 2-1670000029/3025/9—6,60
07/09/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna KölnH 0-0140000011/1200/1——
29/08/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIT 1-0690000030/3744/10V6,73
23/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs SC FreiburgB 1-5600000020/270——5,27
15/08/2026Hạng 3 Đứcvs TSG Hoffenheim IIB 0-2320010110/1100/2—6,25
08/08/2026Hạng 3 Đức@ Waldhof MannheimB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20191925 nghìn €
05/02/20201925 nghìn €
14/09/20202025 nghìn €
14/02/20212025 nghìn €
29/06/20212125 nghìn €
10/10/20212175 nghìn €
29/12/202121100 nghìn €
31/05/202222150 nghìn €
04/10/202222175 nghìn €
07/12/202222175 nghìn €
12/06/202323175 nghìn €
27/12/202323150 nghìn €
10/06/202424150 nghìn €
29/12/202424200 nghìn €
23/03/202524250 nghìn €
10/06/202525300 nghìn €
08/10/202525500 nghìn €
15/12/202525500 nghìn €
31/05/202626400 nghìn €
08/10/202626350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Dynamo DresdenFortuna DusseldorfChuyển nhượng—
28/08/2024SSV Ulm 1846Dynamo DresdenChuyển nhượng—
30/06/2023SV MeppenSSV Ulm 1846Chuyển nhượng—
30/06/2022SC Freiburg IISV MeppenChuyển nhượng—
30/06/2019SC Freiburg U19SC Freiburg IIChuyển nhượng—
30/06/2017SC Freiburg U17SC Freiburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2015SC Freiburg YouthSC Freiburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2010Riegeler SC JugendSC Freiburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy52
  • Sức mạnh58
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com