
Steven Van Der Sloot
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Steven Van Der Sloot là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Fortuna Dusseldorf.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
599Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 569 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 79% | 43% | 0 | 0 | 5,75 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 5,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 569 phút · điểm TB 5,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 220/277 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 12/38 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/27 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/51 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 24
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 138
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 5,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/6 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/38 | 2 | 3/7 | — | 5,60 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | — | — | 6,90 |
| 12/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/40 | 0 | 1/3 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/17 | 2 | 2/6 | — | 6,30 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | T 2-1 | 58 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 18/23 | 0 | 1/5 | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 07/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/35 | 0 | 0/2 | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 3 | 3/7 | — | 6,96 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs SC Freiburg | B 1-5 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 5,52 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/32 | 4 | 7/12 | — | 5,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 23/10/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 30/12/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/10/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/01/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/01/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 17/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/10/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 13/03/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 650 nghìn € |
| 08/10/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | ADO Den Haag | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2024 | Schalke II | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Ajax Amsterdam U21 | Schalke II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Ajax U19 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Feyenoord U17 | Ajax U19 | Hết hạn mượn 0.056M € | 56 nghìn € |
| 30/06/2018 | Jong Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | ADO Den Haag (Youth) | Jong Feyenoord Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | VV Haaglandia Youth (- 2017) | ADO Den Haag (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh63
- Thể lực47