Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

david huska

MFK RuzomberokThủ môn
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

david huska là thủ môn 23 tuổi, hiện khoác áo MFK Ruzomberok.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
1Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—119010070%—005,68
Slovak Cup2026-2027—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,68

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/27 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/16 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của david huska · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Slovak Nike liga@ KFC KomarnoT 1-0dự bị000—0———
11/10/2026Slovak Nike ligavs MSK ZilinaH 2-2dự bị000—0———
19/09/2026Slovak Nike liga@ FK KosiceB 0-2dự bị000—0———
12/09/2026Slovak Nike ligavs MichalovceT 3-0dự bị000—0———
07/09/2026Slovak Nike ligavs Spartak TrnavaH 1-1dự bị000—0———
29/08/2026Slovak Nike liga@ TrencinB 1-29010219/270——5,68
22/08/2026Slovak Nike ligavs Dukla Banska BystricaB 0-1dự bị000—0———
15/08/2026Slovak Nike liga@ Slovan BratislavaB 0-5dự bị000—0———
08/08/2026Slovak Nike ligavs Sport PodbrezovaB 1-4dự bị000—0———
01/08/2026Slovak Nike liga@ MFK SkalicaB 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/20221910 nghìn €
20/06/20231925 nghìn €
26/12/20232025 nghìn €
06/06/20242050 nghìn €
26/12/20242175 nghìn €
19/06/20252175 nghìn €
18/12/202522100 nghìn €
19/03/202622125 nghìn €
17/05/202622175 nghìn €
10/09/202622150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com