
Matthias Zimmermann
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Matthias Zimmermann là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Fortuna Dusseldorf.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
569Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 479 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 79% | 45% | 1 | 0 | 5,66 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 85% | 50% | 1 | 0 | 5,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 479 phút · điểm TB 5,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 186/233 (79%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 13/32 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/22 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/61 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 25
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/28 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 4 | 5/11 | — | 6,80 |
| 12/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/26 | 3 | 4/5 | — | 6,70 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 1/4 | — | 5,90 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/51 | 2 | 5/7 | — | 6,50 |
| 07/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 28/33 | 0 | 1/6 | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 17/22 | 2 | 4/9 | — | 7,86 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs SC Freiburg | B 1-5 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 24/28 | 2 | 3/6 | V | 5,94 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/28 | 2 | 4/9 | V | 5,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (49 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2009 | 17 | 50 nghìn € |
| 20/09/2009 | 17 | 125 nghìn € |
| 14/01/2010 | 17 | 200 nghìn € |
| 19/02/2010 | 17 | 400 nghìn € |
| 12/03/2010 | 17 | 600 nghìn € |
| 12/06/2010 | 17 | 1,0 triệu € |
| 11/01/2011 | 18 | 1,2 triệu € |
| 07/02/2011 | 18 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2011 | 18 | 1,8 triệu € |
| 01/07/2011 | 19 | 2,0 triệu € |
| 17/10/2011 | 19 | 1,5 triệu € |
| 22/01/2012 | 19 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2012 | 20 | 1,0 triệu € |
| 22/10/2012 | 20 | 500 nghìn € |
| 12/01/2013 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/06/2013 | 21 | 500 nghìn € |
| 19/01/2014 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/06/2014 | 22 | 600 nghìn € |
| 26/07/2014 | 22 | 600 nghìn € |
| 14/10/2014 | 22 | 250 nghìn € |
| 31/12/2014 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/02/2016 | 23 | 275 nghìn € |
| 21/07/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/01/2017 | 24 | 750 nghìn € |
| 26/06/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 21/10/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 26 | 2,0 triệu € |
| 05/03/2019 | 26 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2019 | 26 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 27 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 4,0 triệu € |
| 09/09/2020 | 28 | 3,0 triệu € |
| 17/11/2020 | 28 | 2,5 triệu € |
| 07/02/2021 | 28 | 2,5 triệu € |
| 15/06/2021 | 29 | 1,8 triệu € |
| 12/10/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 14/12/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 32 | 650 nghìn € |
| 18/06/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 15/12/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2018 | VfB Stuttgart | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | VfB Stuttgart II | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Borussia Monchengladbach II | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Borussia Monchengladbach | Borussia Monchengladbach II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | SV Sandhausen | Borussia Monchengladbach | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Borussia Monchengladbach | SV Sandhausen | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2013 | SpVgg Greuther Fürth | Borussia Monchengladbach | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | Borussia Monchengladbach | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2011 | Karlsruher SC | Borussia Monchengladbach | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 31/12/2009 | Karlsruher SC U19 | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Karlsruher SC U17 | Karlsruher SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Karlsruher SC Youth | Karlsruher SC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | VfB Grötzingen Youth | Karlsruher SC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh54
- Thể lực38