
Felix Meiser là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Fortuna Dusseldorf.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
76Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
96%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96% | 60% | 1 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/62 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 2/3 | — | 6,12 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/44 | 2 | 4/7 | V | 6,22 |
| 25/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Borussia Dortmund | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/25 | 0 | 1/4 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 26/05/2026 | 19 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | FC Augsburg | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Augsburg Youth | FC Augsburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Augsburg U19 | FC Augsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Augsburg U17 | Augsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Augsburg Youth | Augsburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | TSV 1860 München Youth | FC Augsburg Youth | Chuyển nhượng | — |