
Oliver·Luteran là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo MFK Ruzomberok.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
893Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
893Phút/bàn
3/17Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 859 | 0 | 0 | 0 | 17 | 3 | 70% | 56% | 1 | 0 | 6,23 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 34 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 859 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/17
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 219/311 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/17 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/78 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/81 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 27
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 136
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/27 | 1 | 4/7 | — | 6,11 |
| 11/10/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 29/32 | 3 | 3/11 | — | 6,53 |
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 33/47 | 2 | 4/7 | V | 6,02 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Michalovce | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/20 | 1 | 6/10 | — | 7,73 |
| 07/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/23 | 1 | 6/10 | — | 6,22 |
| 29/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 24/36 | 2 | 4/4 | — | 6,21 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 44/53 | 2 | 5/8 | — | 6,43 |
| 15/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Slovan Bratislava | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/31 | 0 | 2/5 | — | 5,07 |
| 01/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/15 | 2 | 5/7 | — | 5,94 |
| 26/07/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/27 | 3 | 7/12 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/10/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 15/12/2022 | 21 | 275 nghìn € |
| 20/06/2023 | 21 | 225 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 27/03/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 06/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/09/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/03/2025 | 23 | 375 nghìn € |
| 19/06/2025 | 23 | 325 nghìn € |
| 18/12/2025 | 24 | 325 nghìn € |
| 17/05/2026 | 24 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 325 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh59
- Thể lực48