- Phạt góc2 – 5
- Thẻ vàng1 – 1
Sân LFF Stadium, Vilnius · Ít mây 24°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.57 / 2.35
FK Zalgiris Vilnius thắng OFK Petrovac 2-1 trên sân nhà LFF Stadium.
FK Zalgiris Vilnius vs OFK Petrovac 2-1 — Cúp C3 châu Âu 17/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Petar Bosančić 38'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 vuk strikovicthay Nikola·Janjic
-
⚽ (pen) Nikola Petkovic
60'
1 - 0 - 61' 🟨 Marko Merdovic
- 62' 🔁 Nikola Balevićthay Danilo Bakić
- 62' 🔁 danilo pesukicthay dragan miranovic
- 🔁 Marko Capanthay Ivan Lytvynenko 66'
- 🔁 Matas Vareikathay Nikola Petkovic 66'
- 70' 🔁 Stefan Fićovićthay Ivan Vukcevic
- 🔁 Nemanja Mihajlovićthay Gustas Jarusevicius 72'
-
⚽ Nemanja Mihajlovićkiến tạo: Paulius Golubickas
75'
2 - 0 - 🔁 Liviu Antalthay Stanislav Bilenkyi 79'
- 🔁 saba mamatsashvilithay Dominik Franke 79'
- 81' 🔁 Đorđe Fabristhay nemanja carevic
-
87'
2 - 1 ⚽ Trimror·Selimi - 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 51%Kiểm soát bóng49%
- 6Sút trúng đích5
- 9Sút không trúng đích11
- 15Sút trong vòng cấm16
- 0Sút bị chặn0
- 2Phạt góc5
- 67Tấn công nguy hiểm53
- 128Tấn công99
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. FK Zalgiris Vilnius kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FK Zalgiris Vilnius ép sân · cột hướng xuống: OFK Petrovac ép sân. FK Zalgiris Vilnius kiểm soát thế trận 45% thời gian, OFK Petrovac 48%.
FK Zalgiris VilniusOFK Petrovac| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
FK Zalgiris Vilnius · HLV Andrius Skerla
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Vincentas Sarkauskas | Thủ môn | 6.1 |
| 4 | Danny Lupano | Hậu vệ | 6.4 |
| 15 | Petar Bosančić | Hậu vệ | 6.25 |
| 18 | Deividas Šešplaukis | Hậu vệ | 6.6 |
| 21 | Dominik Franke | Hậu vệ | 0.0 |
| 9 | Gustas Jarusevicius | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Paulius Golubickas | Tiền vệ | 6.85 |
| 19 | Stanislav Bilenkyi | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Ivan Lytvynenko | Tiền vệ | 0.0 |
| 77 | Yuri Kendysh © | Tiền vệ | 6.35 |
| 11 | Nikola Petkovic | Tiền đạo | 6.7 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Liviu Antal | Tiền đạo |
| 29 | kajus bicka | Tiền vệ |
| 6 | Marko Capan | Tiền vệ |
| 23 | saba mamatsashvili | Hậu vệ |
| 7 | Nemanja Mihajlović | Tiền vệ |
| 70 | Bryan Silva Teixeira | Tiền đạo |
| 5 | Grigore·Turda | Hậu vệ |
| 13 | Klaudijus Upstas | Hậu vệ |
| 27 | Matas Vareika | Tiền vệ |
| 22 | Ovidijus Verbickas | Tiền vệ |
| 14 | Martynas Šetkus | Hậu vệ |
| 1 | C. Olses | Thủ môn |
OFK Petrovac · HLV Zdravko Dragicevic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Marko Kordić | Thủ môn | 6.0 |
| 5 | Aleksandar Kapisoda | Hậu vệ | 6.6 |
| 22 | dragan miranovic | Hậu vệ | 6.7 |
| 33 | Dejan Boljević © | Hậu vệ | 6.5 |
| 44 | Marko Merdovic | Hậu vệ | 5.95 |
| 7 | Trimror·Selimi | Tiền vệ | 7.2 |
| 8 | Danilo Bakić | Tiền vệ | 5.7 |
| 10 | nemanja carevic | Tiền vệ | 5.8 |
| 17 | Savo arambasic | Tiền vệ | 6.1 |
| 30 | Nikola·Janjic | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Ivan Vukcevic | Tiền đạo | 6.4 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 99 | vuk strikovic | Tiền đạo |
| 1 | Suad Licina | Thủ môn |
| 23 | Robert Gjelaj | Hậu vệ |
| 18 | Stefan Fićović | Tiền vệ |
| 2 | Veljko Dragovic | Hậu vệ |
| 20 | Zaim Divanović | Tiền vệ |
| 9 | Boban Djordjevic | Tiền đạo |
| 27 | Đorđe Fabris | Tiền vệ |
| 14 | Nikola Balević | Tiền vệ |
| 29 | danilo pesukic | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| FK Zalgiris Vilnius | Giedrius Matulevicius | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
| FK Zalgiris Vilnius | Younn Zahary | Chấn thương | Knee injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.57 | 2.35 | 1.00 | 29 | 151.00 | 3.5 | 11.00 | 1.05 | 7.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | UEFA ECL | OFK Petrovac – FK Zalgiris Vilnius | 1–3 |
Phong độ gần đây
FK Zalgiris Vilnius
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | UEFA ECL | OFK Petrovac – FK Zalgiris Vilnius | 1–3 | T |
| 05/07/2026 | LIT A Lyga | Siauliai – FK Zalgiris Vilnius | 0–3 | T |
| 28/06/2026 | LIT A Lyga | Dziugas Telsiai – FK Zalgiris Vilnius | 0–0 | H |
| 20/06/2026 | LIT A Lyga | Banga Gargzdai – FK Zalgiris Vilnius | 3–0 | B |
| 16/06/2026 | LIT A Lyga | FK Zalgiris Vilnius – FK Panevezys | 3–0 | T |
OFK Petrovac
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | UEFA ECL | OFK Petrovac – FK Zalgiris Vilnius | 1–3 | B |
| 01/07/2026 | INT CF | Mornar – OFK Petrovac | 0–0 | H |
| 01/07/2026 | INT CF | KS Elbasani – OFK Petrovac | 2–1 | B |
| 27/06/2026 | INT CF | Macva Sabac – OFK Petrovac | 0–0 | H |
| 23/06/2026 | INT CF | Mladost Lucani – OFK Petrovac | 1–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- FK Zalgiris Vilnius vs OFK Petrovac đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FK Zalgiris Vilnius vs OFK Petrovac thuộc Cúp C3 châu Âu đã diễn ra lúc 00:00 ngày 17/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân LFF Stadium (Vilnius).
- Kết quả FK Zalgiris Vilnius vs OFK Petrovac là bao nhiêu?
- FK Zalgiris Vilnius thắng OFK Petrovac 2-1; hiệp một 0-0.
- Phong độ FK Zalgiris Vilnius và OFK Petrovac trước trận?
- FK Zalgiris Vilnius: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWDLWW); OFK Petrovac: 0 thắng, 3 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDLDLD).
- Đội hình xuất phát FK Zalgiris Vilnius vs OFK Petrovac?
- FK Zalgiris Vilnius ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, OFK Petrovac dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:20 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

