Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Deividas Šešplaukis

FK Zalgiris VilniusTiền đạoLTU
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Deividas Šešplaukis là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo FK Zalgiris Vilnius.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

29Trận ra sân
24Đá chính
489Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
244Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Lithuanian A Lyga 2026—292448920200——60—

Chỉ số chi tiết từng giải

Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 489 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Deividas Šešplaukis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Hajduk SplitB 0-49000000—0——5,90
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Dinamo TbilisiT 7-28900000—0——6,10
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Dinamo TbilisiB 0-39000000—0——5,70
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs OFK PetrovacT 2-19000000—0——6,60
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ OFK PetrovacT 3-19001000—0——6,50
07/06/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ MaltaH 0-016000004/715/6—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/20171925 nghìn €
10/01/20181925 nghìn €
01/04/202022100 nghìn €
09/08/202022125 nghìn €
06/12/202123175 nghìn €
17/06/202224225 nghìn €
14/12/202224325 nghìn €
27/06/202325375 nghìn €
28/11/202325500 nghìn €
18/06/202426400 nghìn €
28/11/202426450 nghìn €
12/06/202527400 nghìn €
24/11/202527350 nghìn €
10/06/202628350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy65
  • Sức mạnh35
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com