Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marko Kordić

OFK PetrovacThủ mônMNE
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Marko Kordić là thủ môn 31 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo OFK Petrovac.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—99810000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marko Kordić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Zalgiris VilniusB 1-290000—0——6,00
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Zalgiris VilniusB 1-390000—0——5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 325 nghìn €20132026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/11/201318100 nghìn €
10/11/201419100 nghìn €
14/06/201520200 nghìn €
22/11/201520300 nghìn €
28/05/201621300 nghìn €
17/12/201621400 nghìn €
03/05/201722400 nghìn €
30/03/201823150 nghìn €
30/09/201823125 nghìn €
04/04/201924100 nghìn €
27/06/202025250 nghìn €
30/09/202025200 nghìn €
11/04/202126200 nghìn €
19/10/202126200 nghìn €
30/03/202227250 nghìn €
25/06/202227250 nghìn €
20/12/202227250 nghìn €
05/06/202328175 nghìn €
09/01/202428175 nghìn €
27/06/202429175 nghìn €
19/12/202429225 nghìn €
12/06/202530325 nghìn €
18/12/202530325 nghìn €
11/06/202631325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 325 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực19
  • Chỉ số 153
  • Chỉ số 224
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 357
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com