
Nikola Petkovic
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Nikola Petkovic là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Zalgiris Vilnius.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
13Đá chính
410Phút
10Bàn thắng
1Kiến tạo
2,20Bàn/90 phút
41Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lithuanian A Lyga | 2026 | — | 27 | 13 | 410 | 10 | 2 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 410 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hajduk Split | B 0-4 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dinamo Tbilisi | T 7-2 | 89 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dinamo Tbilisi | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs OFK Petrovac | T 2-1 | 66 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ OFK Petrovac | T 3-1 | 68 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/01/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 16/06/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/10/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 475 nghìn € |
| 27/06/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/11/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 24/06/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 20/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 14/12/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 24/05/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/11/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 12/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 24/11/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 10/06/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.