Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikola·Janjic

OFK PetrovacTiền đạoMNE
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Nikola·Janjic là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo OFK Petrovac.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
281Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—7228100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 281 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikola·Janjic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Zalgiris VilniusB 1-24500000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Zalgiris VilniusB 1-38000000—0——5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/20201825 nghìn €
11/04/20211875 nghìn €
19/10/202119100 nghìn €
30/03/202219250 nghìn €
25/06/202219300 nghìn €
07/11/202220300 nghìn €
05/06/202320250 nghìn €
20/12/202321250 nghìn €
06/06/202421200 nghìn €
19/12/202422275 nghìn €
12/06/202522350 nghìn €
16/12/202523300 nghìn €
11/06/202623200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK Buducnost PodgoricaOFK PetrovacChuyển nhượng—
19/01/2026HSK Zrinjski MostarFK Buducnost PodgoricaChuyển nhượng—
17/07/2025FK Sutjeska NiksicHSK Zrinjski MostarChuyển nhượng—
04/07/2024NK OsijekFK Sutjeska NiksicChuyển nhượng—
29/06/2024KFC KomarnoNK OsijekCho mượn—
06/02/2024NK OsijekKFC KomarnoChuyển nhượng—
29/01/2024NK BravoNK OsijekCho mượn—
11/07/2023NK OsijekNK BravoChuyển nhượng—
05/07/2022FK Sutjeska NiksicNK OsijekChuyển nhượng—
19/07/2020FK Sutjeska Niksic IIFK Sutjeska NiksicChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy61
  • Sức mạnh32
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com