Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danilo Bakić

OFK PetrovacTiền vệMNE
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Danilo Bakić là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo OFK Petrovac.

Tiểu sử Danilo Bakić

Danilo Bakić là tiền vệ thi đấu cho OFK Petrovac, mang quốc tịch Montenegro và hiện 30 tuổi, sinh ngày 28/10/1995. Thuận chân phải, cầu thủ đã ra sân 6 trận với tổng 403 phút thi đấu tại Montenegro First League trong mùa 2026-2027. Giá trị cao nhất từng đạt 400 nghìn € trong năm 2025, còn giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €. Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
452Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—7645200000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 452 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Danilo Bakić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Zalgiris VilniusB 1-26200000—0——5,70
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Zalgiris VilniusB 1-31800000—0——6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 35 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/02/20162025 nghìn €
30/03/20172125 nghìn €
30/09/20182225 nghìn €
04/04/20192335 nghìn €
19/10/20212575 nghìn €
30/03/20222650 nghìn €
25/06/20222650 nghìn €
20/12/202227100 nghìn €
05/06/202327200 nghìn €
09/01/202428200 nghìn €
27/06/202428200 nghìn €
19/12/202429250 nghìn €
12/06/202529400 nghìn €
18/12/202530200 nghìn €
11/06/202630100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy54
  • Sức mạnh44
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com