Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

nemanja carevic

OFK PetrovacTiền vệMNE
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

nemanja carevic là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo OFK Petrovac.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
654Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—9865400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 654 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của nemanja carevic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 ArmeniaH 1-16900000—0——5,95
01/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Bắc MacedoniaH 1-12200000—0——6,35
17/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Zalgiris VilniusB 1-28100000—0——5,80
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Zalgiris VilniusB 1-39010000—0——6,90
31/03/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Ba LanB 0-13000000—0———
28/03/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Thụy ĐiểnH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 325 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20221875 nghìn €
05/06/20231975 nghìn €
09/01/202419100 nghìn €
27/06/202420150 nghìn €
19/12/202420150 nghìn €
12/06/202521200 nghìn €
18/12/202521200 nghìn €
11/06/202622325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 325 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy57
  • Sức mạnh38
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com