Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

vuk strikovic

OFK PetrovacTiền đạo
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

vuk strikovic là tiền đạo 24 tuổi, hiện khoác áo OFK Petrovac.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
472Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
236Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—7647220000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 472 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của vuk strikovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Zalgiris VilniusB 1-24500000—0——6,30
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Zalgiris VilniusB 1-32900000—0——6,30
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ SK Rapid WienB 2-4901021015/2504/8V6,24
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs SK Rapid WienB 0-2630010011/1603/10V5,81
18/07/2025Cúp C3 châu Âu@ SileksB 1-27210000—0——7,10
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs SileksT 2-06401000—0——7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/20201875 nghìn €
11/04/202118300 nghìn €
19/10/202119250 nghìn €
21/06/202220200 nghìn €
20/12/202220150 nghìn €
05/06/202320250 nghìn €
09/01/202421250 nghìn €
27/06/202422200 nghìn €
19/12/202422200 nghìn €
12/06/202523225 nghìn €
18/12/202523200 nghìn €
11/06/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Decic TuziOFK PetrovacChuyển nhượng—
30/06/2024FK Sutjeska NiksicDecic TuziChuyển nhượng—
30/06/2022FK Rudar PljevljaFK Sutjeska NiksicChuyển nhượng—
29/06/2022FK Mladá BoleslavFK Rudar PljevljaCho mượn—
22/02/2022FK Rudar PljevljaFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
31/07/2020Buducnost Podgorica U19FK Rudar PljevljaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com