Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bryan Silva Teixeira

FK Zalgiris VilniusTiền đạoCPV
26Tuổi
174Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Bryan Silva Teixeira là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo FK Zalgiris Vilnius.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
14Đá chính
133Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
2,03Bàn/90 phút
44Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Lithuanian A Lyga 2026—251413330300——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 133 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bryan Silva Teixeira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Hajduk SplitB 0-49000000—0——6,30
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Dinamo TbilisiT 7-29011000—0——7,50
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Dinamo TbilisiB 0-38900000—0——5,40
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs OFK PetrovacT 2-1dự bị00000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ OFK PetrovacT 3-17701000—0——6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/201918150 nghìn €
05/01/202019200 nghìn €
13/08/202019250 nghìn €
10/11/202020250 nghìn €
24/06/202120300 nghìn €
30/11/202121300 nghìn €
24/05/202221300 nghìn €
19/09/202222700 nghìn €
09/11/2022221,0 triệu €
11/06/2023221,2 triệu €
10/12/2023231,2 triệu €
05/06/2024231,2 triệu €
24/09/2024241,0 triệu €
18/12/202424800 nghìn €
25/03/202524600 nghìn €
18/06/202524600 nghìn €
21/12/202525300 nghìn €
10/06/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy52
  • Sức mạnh35
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com