Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Grigore·Turda

FK Zalgiris VilniusHậu vệROU
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Grigore·Turda là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FK Zalgiris Vilnius.

Tiểu sử Grigore·Turda

Grigore·Turda là hậu vệ thi đấu cho FK Zalgiris Vilnius, mang quốc tịch Romania và 29 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 20 trận ra sân với 67 phút thi đấu và ghi 1 bàn. Với chiều cao 188 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải, cầu thủ có giá trị thị trường 300 nghìn €, trong khi giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 850 nghìn € (2023). Hợp đồng hiện tại với câu lạc bộ có hạn đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

18Trận ra sân
18Đá chính
46Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,96Bàn/90 phút
46Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Lithuanian A Lyga 2026—18184610000——60—

Chỉ số chi tiết từng giải

Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Grigore·Turda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Hajduk SplitB 0-4dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Dinamo TbilisiT 7-2dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Dinamo TbilisiB 0-3dự bị00000—0———
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs OFK PetrovacT 2-1dự bị00000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ OFK PetrovacT 3-11300000—0——6,40
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaB 0-49000000—0—V5,35
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs CS Universitatea CraiovaT 2-19000000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/12/20172050 nghìn €
15/06/201820175 nghìn €
25/12/201821225 nghìn €
20/06/201921275 nghìn €
20/12/201922150 nghìn €
04/08/202023150 nghìn €
17/12/202023150 nghìn €
20/03/202123250 nghìn €
02/06/202123350 nghìn €
29/09/202124500 nghìn €
21/12/202124650 nghìn €
28/03/202224800 nghìn €
02/06/202224800 nghìn €
20/12/202225700 nghìn €
14/06/202325850 nghìn €
12/12/202326600 nghìn €
04/06/202426500 nghìn €
18/12/202427500 nghìn €
09/06/202527400 nghìn €
16/12/202528300 nghìn €
10/06/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật32
  • Tư duy37
  • Sức mạnh64
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com